Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

teammate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ teammate trong tiếng Anh

teammate /ˈtiːmmeɪt/
- adverb : đồng đội

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

teammate: Đồng đội

Teammate là danh từ chỉ người cùng chơi trong một đội thể thao hoặc cùng làm việc trong nhóm.

  • He is my best friend and teammate. (Anh ấy là bạn thân và đồng đội của tôi.)
  • Teammates supported each other during the match. (Các đồng đội hỗ trợ nhau trong suốt trận đấu.)
  • She encouraged her teammates to keep trying. (Cô ấy động viên các đồng đội tiếp tục cố gắng.)

Bảng biến thể từ "teammate"

1 mate
Phiên âm: /meɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bạn; bạn đời; đồng đội Ngữ cảnh: BrE/Úc: “bạn”; sinh học: bạn tình

Ví dụ:

He’s my best mate

Anh ấy là bạn thân của tôi

2 mate
Phiên âm: /meɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giao phối; ghép cặp Ngữ cảnh: Sinh học; kết đôi

Ví dụ:

Birds mate in spring

Chim giao phối vào mùa xuân

3 mating
Phiên âm: /ˈmeɪtɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Sự giao phối Ngữ cảnh: Quá trình sinh sản ở động vật

Ví dụ:

The mating season starts soon

Mùa giao phối sắp bắt đầu

4 soulmate
Phiên âm: /ˈsoʊlmeɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bạn tâm giao Ngữ cảnh: Người phù hợp về tâm hồn

Ví dụ:

She finally met her soulmate

Cô ấy cuối cùng cũng gặp bạn tâm giao

5 teammate
Phiên âm: /ˈtiːmmeɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đồng đội Ngữ cảnh: Người cùng một đội

Ví dụ:

Every teammate contributed

Mỗi đồng đội đều đóng góp

6 classmate
Phiên âm: /ˈklæsmeɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bạn cùng lớp Ngữ cảnh: Học chung lớp/trường

Ví dụ:

I sat next to my classmate

Tôi ngồi cạnh bạn cùng lớp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!