Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

classmate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ classmate trong tiếng Anh

classmate /ˈklɑːsmeɪt/
- adjective : bạn cùng lớp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

classmate: Bạn cùng lớp

Classmate là danh từ chỉ người học cùng lớp với mình.

  • She is my classmate in English class. (Cô ấy là bạn cùng lớp tiếng Anh của tôi.)
  • I met my old classmates at the reunion. (Tôi gặp lại bạn học cũ tại buổi họp lớp.)
  • He helped his classmate with homework. (Anh ấy giúp bạn cùng lớp làm bài tập.)

Bảng biến thể từ "classmate"

1 mate
Phiên âm: /meɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bạn; bạn đời; đồng đội Ngữ cảnh: BrE/Úc: “bạn”; sinh học: bạn tình

Ví dụ:

He’s my best mate

Anh ấy là bạn thân của tôi

2 mate
Phiên âm: /meɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giao phối; ghép cặp Ngữ cảnh: Sinh học; kết đôi

Ví dụ:

Birds mate in spring

Chim giao phối vào mùa xuân

3 mating
Phiên âm: /ˈmeɪtɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Sự giao phối Ngữ cảnh: Quá trình sinh sản ở động vật

Ví dụ:

The mating season starts soon

Mùa giao phối sắp bắt đầu

4 soulmate
Phiên âm: /ˈsoʊlmeɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bạn tâm giao Ngữ cảnh: Người phù hợp về tâm hồn

Ví dụ:

She finally met her soulmate

Cô ấy cuối cùng cũng gặp bạn tâm giao

5 teammate
Phiên âm: /ˈtiːmmeɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đồng đội Ngữ cảnh: Người cùng một đội

Ví dụ:

Every teammate contributed

Mỗi đồng đội đều đóng góp

6 classmate
Phiên âm: /ˈklæsmeɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bạn cùng lớp Ngữ cảnh: Học chung lớp/trường

Ví dụ:

I sat next to my classmate

Tôi ngồi cạnh bạn cùng lớp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!