Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

system là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ system trong tiếng Anh

system /ˈsɪstəm/
- (n) : hệ thống, chế độ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

system: Hệ thống

System là danh từ chỉ một tổ chức hoặc phương pháp có cấu trúc được xây dựng để hoạt động cùng nhau nhằm đạt được một mục tiêu.

  • The computer system crashed during the presentation. (Hệ thống máy tính đã gặp sự cố trong suốt bài thuyết trình.)
  • The education system needs to be reformed to improve quality. (Hệ thống giáo dục cần được cải cách để cải thiện chất lượng.)
  • The healthcare system in the country is under pressure due to the pandemic. (Hệ thống chăm sóc sức khỏe của đất nước đang chịu áp lực vì đại dịch.)

Bảng biến thể từ "system"

1 system
Phiên âm: /ˈsɪstəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hệ thống Ngữ cảnh: Một tập hợp các phần hoạt động cùng nhau

Ví dụ:

The computer system crashed

Hệ thống máy tính bị sập

2 systems
Phiên âm: /ˈsɪstəmz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các hệ thống Ngữ cảnh: Nhiều tập hợp cấu trúc

Ví dụ:

Modern systems are complex

Các hệ thống hiện đại rất phức tạp

3 systematic
Phiên âm: /ˌsɪstəˈmætɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có hệ thống Ngữ cảnh: Theo cách tổ chức, có trật tự

Ví dụ:

She made a systematic analysis

Cô ấy làm phân tích có hệ thống

4 systematically
Phiên âm: /ˌsɪstəˈmætɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách có hệ thống Ngữ cảnh: Làm việc theo từng bước rõ ràng

Ví dụ:

They worked systematically

Họ làm việc có hệ thống

Danh sách câu ví dụ:

How is the system organized?

Hệ thống được tổ chức như thế nào?

Ôn tập Lưu sổ

The game has a complex scoring system.

Trò chơi có một hệ thống tính điểm phức tạp.

Ôn tập Lưu sổ

Under the new system, all children will be monitored by a senior social worker.

Theo hệ thống mới, tất cả trẻ em sẽ được giám sát bởi một nhân viên xã hội cấp cao.

Ôn tập Lưu sổ

This system allows you to study at your own speed.

Hệ thống này cho phép bạn học ở tốc độ của riêng bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Fortunately the class system is not as rigid as it once was.

May mắn thay, hệ thống giai cấp không còn cứng nhắc như trước đây.

Ôn tập Lưu sổ

The law applies to schools within the state system.

Luật áp dụng cho các trường trong hệ thống tiểu bang.

Ôn tập Lưu sổ

The country's economic system is close to collapse.

Hệ thống kinh tế của đất nước gần sụp đổ.

Ôn tập Lưu sổ

The governor referred to a prison system that was bankrupt of compassion.

Thống đốc đề cập đến một hệ thống nhà tù đã bị phá sản bởi lòng nhân ái.

Ôn tập Lưu sổ

They have a modern and efficient healthcare system.

Họ có một hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại và hiệu quả.

Ôn tập Lưu sổ

They introduced a democratic parliamentary system in the 1980s.

Họ đưa ra hệ thống nghị viện dân chủ vào những năm 1980.

Ôn tập Lưu sổ

He played the legal system to his own advantage.

Ông ta sử dụng hệ thống luật pháp để có lợi cho mình.

Ôn tập Lưu sổ

the need to modernize the judicial system

nhu cầu hiện đại hóa hệ thống tư pháp

Ôn tập Lưu sổ

The justice system is based on just one or two fundamental principles.

Hệ thống tư pháp chỉ dựa trên một hoặc hai nguyên tắc cơ bản.

Ôn tập Lưu sổ

a backlog of cases clogging up the system

tồn đọng các trường hợp làm tắc nghẽn hệ thống

Ôn tập Lưu sổ

The new system is designed to eliminate fraud.

Hệ thống mới được thiết kế để loại bỏ gian lận.

Ôn tập Lưu sổ

We need to re-examine the systems we are currently using.

Chúng tôi cần kiểm tra lại các hệ thống mà chúng tôi hiện đang sử dụng.

Ôn tập Lưu sổ

The so-called reforms merely perpetuate an unjust system.

Cái gọi là cải cách chỉ duy trì một hệ thống bất công.

Ôn tập Lưu sổ

They devised an appropriate system for presenting the required information.

Họ nghĩ ra một hệ thống thích hợp để trình bày thông tin cần thiết.

Ôn tập Lưu sổ

There is a national system for exchanging essential information.

Có một hệ thống quốc gia để trao đổi thông tin thiết yếu.

Ôn tập Lưu sổ

We are implementing a new system of stock control.

Chúng tôi đang triển khai một hệ thống kiểm soát hàng tồn kho mới.

Ôn tập Lưu sổ

Our system of granting visas is unnecessarily complicated.

Hệ thống cấp thị thực của chúng tôi phức tạp một cách không cần thiết.

Ôn tập Lưu sổ

The alarm system had been switched off.

Hệ thống báo động bị tắt.

Ôn tập Lưu sổ

He is currently on a life-support system in the local hospital.

Anh ấy hiện đang sử dụng hệ thống hỗ trợ sự sống tại bệnh viện địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

attempts to disrupt the rail system

cố gắng phá vỡ hệ thống đường sắt

Ôn tập Lưu sổ

a fault in the sound system

một lỗi trong hệ thống âm thanh

Ôn tập Lưu sổ

The air-conditioning system failed.

Hệ thống điều hòa không khí bị lỗi.

Ôn tập Lưu sổ

For this month only, installing the system is free.

Chỉ trong tháng này, việc cài đặt hệ thống là miễn phí.

Ôn tập Lưu sổ

The latest computer system is much more efficient.

Hệ thống máy tính mới nhất hiệu quả hơn nhiều.

Ôn tập Lưu sổ

an information retrieval system

một hệ thống truy xuất thông tin

Ôn tập Lưu sổ

The system runs on this workstation.

Hệ thống chạy trên máy trạm này.

Ôn tập Lưu sổ

Just reboot the system and try again.

Chỉ cần khởi động lại hệ thống và thử lại.

Ôn tập Lưu sổ

It's not your fault—blame the system.

Đó không phải là lỗi của bạn

Ôn tập Lưu sổ

She spent her years at school fighting the system.

Cô ấy đã dành những năm tháng ở trường để chống lại hệ thống.

Ôn tập Lưu sổ

They are all part of the corrupt system we need to change.

Tất cả chúng đều là một phần của hệ thống thối nát mà chúng ta cần thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

The station has a very good system for making sure the trains leave on time.

Nhà ga này có hệ thống rất tốt để bảo đảm rằng xe lửa khởi hành đúng giờ.

Ôn tập Lưu sổ