| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
suspicion
|
Phiên âm: /səˈspɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự nghi ngờ | Ngữ cảnh: Cảm giác không tin tưởng |
Ví dụ: There is suspicion around his actions
Có sự nghi ngờ về hành động của anh ta |
Có sự nghi ngờ về hành động của anh ta |
| 2 |
2
suspicions
|
Phiên âm: /səˈspɪʃənz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Những nghi ngờ | Ngữ cảnh: Nhiều cảm giác nghi ngờ |
Ví dụ: His behavior raised many suspicions
Hành vi của anh ta làm dấy lên nhiều nghi ngờ |
Hành vi của anh ta làm dấy lên nhiều nghi ngờ |
| 3 |
3
suspicious
|
Phiên âm: /səˈspɪʃəs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đáng ngờ; khả nghi | Ngữ cảnh: Khiến người khác cảm thấy nghi ngờ |
Ví dụ: He looked suspicious
Anh ta trông rất đáng ngờ |
Anh ta trông rất đáng ngờ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||