Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

suspension là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ suspension trong tiếng Anh

suspension /səˈspenʃn/
- Danh từ : Sự đình chỉ; sự treo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "suspension"

1 suspension
Phiên âm: /səˈspenʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đình chỉ; sự treo Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật/kỹ thuật

Ví dụ:

The suspension lasted a week

Việc đình chỉ kéo dài một tuần

2 suspend
Phiên âm: /səˈspend/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đình chỉ; treo Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/pháp lý

Ví dụ:

The school suspended the student

Trường đình chỉ học sinh

3 suspended
Phiên âm: /səˈspendɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị đình chỉ; lơ lửng Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái

Ví dụ:

Services are suspended

Dịch vụ bị đình chỉ

4 suspensive
Phiên âm: /səˈspensɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính đình chỉ (hiếm) Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý

Ví dụ:

A suspensive clause applied

Điều khoản đình chỉ được áp dụng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!