| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
suspension
|
Phiên âm: /səˈspenʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đình chỉ; sự treo | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật/kỹ thuật |
Ví dụ: The suspension lasted a week
Việc đình chỉ kéo dài một tuần |
Việc đình chỉ kéo dài một tuần |
| 2 |
2
suspend
|
Phiên âm: /səˈspend/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đình chỉ; treo | Ngữ cảnh: Dùng trong giáo dục/pháp lý |
Ví dụ: The school suspended the student
Trường đình chỉ học sinh |
Trường đình chỉ học sinh |
| 3 |
3
suspended
|
Phiên âm: /səˈspendɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị đình chỉ; lơ lửng | Ngữ cảnh: Dùng mô tả trạng thái |
Ví dụ: Services are suspended
Dịch vụ bị đình chỉ |
Dịch vụ bị đình chỉ |
| 4 |
4
suspensive
|
Phiên âm: /səˈspensɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính đình chỉ (hiếm) | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý |
Ví dụ: A suspensive clause applied
Điều khoản đình chỉ được áp dụng |
Điều khoản đình chỉ được áp dụng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||