| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
surgeon
|
Phiên âm: /ˈsɜːrdʒən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bác sĩ phẫu thuật | Ngữ cảnh: Dùng trong y học |
Ví dụ: The surgeon led the operation
Bác sĩ phẫu thuật chủ trì ca mổ |
Bác sĩ phẫu thuật chủ trì ca mổ |
| 2 |
2
surgical
|
Phiên âm: /ˈsɜːrdʒɪkəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc phẫu thuật | Ngữ cảnh: Dùng trong y học |
Ví dụ: Surgical tools were sterilized
Dụng cụ phẫu thuật đã được khử trùng |
Dụng cụ phẫu thuật đã được khử trùng |
| 3 |
3
surgically
|
Phiên âm: /ˈsɜːrdʒɪkli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Về mặt phẫu thuật | Ngữ cảnh: Dùng trong báo cáo y khoa |
Ví dụ: The tumor was surgically removed
Khối u được loại bỏ bằng phẫu thuật |
Khối u được loại bỏ bằng phẫu thuật |
| 4 |
4
surgeon-general
|
Phiên âm: /ˈsɜːrdʒən ˈdʒɛnərəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tổng y sĩ | Ngữ cảnh: Dùng trong hệ thống y tế |
Ví dụ: The Surgeon General issued guidance
Tổng y sĩ ban hành hướng dẫn |
Tổng y sĩ ban hành hướng dẫn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||