Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

Supreme là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ Supreme trong tiếng Anh

Supreme /suːˈpriːm/
- adverb : Tối cao

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Supreme: Tối cao; lớn nhất

Supreme là tính từ chỉ mức cao nhất về quyền lực, chất lượng hoặc tầm quan trọng.

  • The court made a supreme decision. (Tòa án đưa ra quyết định tối cao.)
  • She showed supreme confidence in the interview. (Cô ấy thể hiện sự tự tin tuyệt đối trong buổi phỏng vấn.)
  • They are fighting for the supreme prize. (Họ đang tranh đấu cho giải thưởng cao nhất.)

Bảng biến thể từ "Supreme"

1 supremacy
Phiên âm: /suːˈprɛməsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tối thượng Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/xã hội

Ví dụ:

Civilian supremacy is essential

Sự tối thượng của dân sự là thiết yếu

2 supreme
Phiên âm: /suːˈpriːm/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tối cao; cao nhất Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ/quyền lực cao nhất

Ví dụ:

Supreme authority rests with the court

Quyền lực tối cao thuộc về tòa án

3 supremely
Phiên âm: /suːˈpriːmli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tối cao; cực kỳ Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

She was supremely confident

Cô ấy cực kỳ tự tin

4 Supreme Court
Phiên âm: /suːˈpriːm kɔːrt/ Loại từ: Danh từ riêng Nghĩa: Tòa án Tối cao Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật

Ví dụ:

The Supreme Court ruled today

Tòa án Tối cao ra phán quyết hôm nay

Danh sách câu ví dụ:

He is the Supreme Commander of the armed forces.

Ông ấy là Tổng tư lệnh các lực lượng vũ trang.

Ôn tập Lưu sổ

He is the supreme champion.

Anh ấy là nhà vô địch tối cao.

Ôn tập Lưu sổ

He made the supreme sacrifice for what he believed in.

Anh ấy đã hy sinh mạng sống vì điều mình tin tưởng.

Ôn tập Lưu sổ

They made a supreme effort to finish the project on time.

Họ đã nỗ lực hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.

Ôn tập Lưu sổ

She smiled with supreme confidence.

Cô ấy mỉm cười với sự tự tin tuyệt đối.

Ôn tập Lưu sổ