Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

supreme court là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ supreme court trong tiếng Anh

supreme court /suːˈpriːm kɔːt/
- (n) : toà án tối cao

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

supreme court: tòa án tối cao (n)

Supreme Court là tòa án cao nhất trong hệ thống tư pháp của một quốc gia.

  • The case reached the Supreme Court. (Vụ án đã lên đến Tòa án Tối cao.)
  • The Supreme Court interprets the constitution. (Tòa án Tối cao diễn giải hiến pháp.)
  • The decision of the Supreme Court is final. (Quyết định của Tòa án Tối cao là cuối cùng.)

Bảng biến thể từ "supreme court"

1 supremacy
Phiên âm: /suːˈprɛməsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tối thượng Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/xã hội

Ví dụ:

Civilian supremacy is essential

Sự tối thượng của dân sự là thiết yếu

2 supreme
Phiên âm: /suːˈpriːm/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tối cao; cao nhất Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ/quyền lực cao nhất

Ví dụ:

Supreme authority rests with the court

Quyền lực tối cao thuộc về tòa án

3 supremely
Phiên âm: /suːˈpriːmli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tối cao; cực kỳ Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

She was supremely confident

Cô ấy cực kỳ tự tin

4 Supreme Court
Phiên âm: /suːˈpriːm kɔːrt/ Loại từ: Danh từ riêng Nghĩa: Tòa án Tối cao Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật

Ví dụ:

The Supreme Court ruled today

Tòa án Tối cao ra phán quyết hôm nay

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!