| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
supremacy
|
Phiên âm: /suːˈprɛməsi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tối thượng | Ngữ cảnh: Dùng trong chính trị/xã hội |
Ví dụ: Civilian supremacy is essential
Sự tối thượng của dân sự là thiết yếu |
Sự tối thượng của dân sự là thiết yếu |
| 2 |
2
supreme
|
Phiên âm: /suːˈpriːm/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tối cao; cao nhất | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ/quyền lực cao nhất |
Ví dụ: Supreme authority rests with the court
Quyền lực tối cao thuộc về tòa án |
Quyền lực tối cao thuộc về tòa án |
| 3 |
3
supremely
|
Phiên âm: /suːˈpriːmli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tối cao; cực kỳ | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: She was supremely confident
Cô ấy cực kỳ tự tin |
Cô ấy cực kỳ tự tin |
| 4 |
4
Supreme Court
|
Phiên âm: /suːˈpriːm kɔːrt/ | Loại từ: Danh từ riêng | Nghĩa: Tòa án Tối cao | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật |
Ví dụ: The Supreme Court ruled today
Tòa án Tối cao ra phán quyết hôm nay |
Tòa án Tối cao ra phán quyết hôm nay |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||