Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

supernature là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ supernature trong tiếng Anh

supernature /ˈsuːpərˌneɪtʃər/
- Danh từ : Siêu nhiên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "supernature"

1 nature
Phiên âm: /ˈneɪtʃər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thiên nhiên; bản chất Ngữ cảnh: Môi trường tự nhiên; đặc điểm vốn có

Ví dụ:

The beauty of nature is unmatched

Vẻ đẹp của thiên nhiên không gì sánh bằng

2 natural
Phiên âm: /ˈnætʃrəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tự nhiên, nguyên thủy Ngữ cảnh: Không nhân tạo; bản chất

Ví dụ:

The natural beauty of the landscape is stunning

Vẻ đẹp tự nhiên của cảnh vật thật tuyệt vời

3 naturalist
Phiên âm: /ˈnætʃrəlɪst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà tự nhiên học Ngữ cảnh: Người nghiên cứu hệ sinh thái, động thực vật

Ví dụ:

The naturalist studied the local flora and fauna

Nhà tự nhiên học nghiên cứu hệ thực vật và động vật địa phương

4 naturalistic
Phiên âm: /ˌnætʃrəˈlɪstɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tự nhiên chủ nghĩa; giống thực tế Ngữ cảnh: Trái ngược với hư cấu, phản ánh thực tế

Ví dụ:

The painting follows a naturalistic style

Bức tranh theo phong cách tự nhiên chủ nghĩa

5 unnatural
Phiên âm: /ʌnˈnætʃrəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không tự nhiên; trái tự nhiên Ngữ cảnh: Không phù hợp với quy luật tự nhiên

Ví dụ:

The environment looks unnatural after the storm

Môi trường trông không tự nhiên sau cơn bão

6 supernature
Phiên âm: /ˈsuːpərˌneɪtʃər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Siêu nhiên Ngữ cảnh: Các hiện tượng vượt ngoài quy luật tự nhiên

Ví dụ:

He is fascinated by supernature topics

Anh ấy bị cuốn hút bởi các chủ đề siêu nhiên

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!