| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
sunbathe
|
Phiên âm: /ˈsʌnbeɪð/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tắm nắng | Ngữ cảnh: Dùng khi phơi mình dưới nắng |
Ví dụ: They sunbathe on the beach
Họ tắm nắng trên bãi biển |
Họ tắm nắng trên bãi biển |
| 2 |
2
sunbathing
|
Phiên âm: /ˈsʌnbeɪðɪŋ/ | Loại từ: Danh từ / V-ing | Nghĩa: Việc tắm nắng | Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động giải trí |
Ví dụ: Sunbathing can damage skin
Tắm nắng có thể gây hại da |
Tắm nắng có thể gây hại da |
| 3 |
3
sunbathed
|
Phiên âm: /ˈsʌnbeɪðd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã tắm nắng | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: She sunbathed all afternoon
Cô ấy tắm nắng cả buổi chiều |
Cô ấy tắm nắng cả buổi chiều |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||