Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sunbathed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sunbathed trong tiếng Anh

sunbathed /ˈsʌnbeɪðd/
- Động từ (quá khứ / PII) : Đã tắm nắng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "sunbathed"

1 sunbathe
Phiên âm: /ˈsʌnbeɪð/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tắm nắng Ngữ cảnh: Dùng khi phơi mình dưới nắng

Ví dụ:

They sunbathe on the beach

Họ tắm nắng trên bãi biển

2 sunbathing
Phiên âm: /ˈsʌnbeɪðɪŋ/ Loại từ: Danh từ / V-ing Nghĩa: Việc tắm nắng Ngữ cảnh: Dùng cho hoạt động giải trí

Ví dụ:

Sunbathing can damage skin

Tắm nắng có thể gây hại da

3 sunbathed
Phiên âm: /ˈsʌnbeɪðd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã tắm nắng Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

She sunbathed all afternoon

Cô ấy tắm nắng cả buổi chiều

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!