Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

suitor là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ suitor trong tiếng Anh

suitor /ˈsuːɪtə/
- (n) : người cầu hôn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

suitor: Người cầu hôn

Suitor là người đàn ông theo đuổi và mong muốn kết hôn với một người phụ nữ.

  • She had many suitors before choosing her husband. (Cô có nhiều người theo đuổi trước khi chọn chồng mình.)
  • The suitor sent her flowers every week. (Người cầu hôn gửi hoa cho cô mỗi tuần.)
  • In old times, suitors had to impress the family first. (Ngày xưa, người cầu hôn phải gây ấn tượng với gia đình trước.)

Bảng biến thể từ "suitor"

1 suitor
Phiên âm: /ˈsuːtə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Người theo đuổi (hôn nhân) Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh tình cảm

Ví dụ:

She rejected several suitors

Cô ấy từ chối vài người theo đuổi

2 suit
Phiên âm: /suːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Theo đuổi; làm vừa lòng Ngữ cảnh: Dùng văn viết

Ví dụ:

He sought to suit her family

Anh ấy cố làm vừa lòng gia đình cô

3 suiting
Phiên âm: /ˈsuːtɪŋ/ Loại từ: Tính từ / V-ing Nghĩa: Phù hợp Ngữ cảnh: Dùng mô tả

Ví dụ:

A suiting match was found

Một mối ghép phù hợp được tìm thấy

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!