| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
suitor
|
Phiên âm: /ˈsuːtə(r)/ | Loại từ: Danh từ (chỉ người) | Nghĩa: Người theo đuổi (hôn nhân) | Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh tình cảm |
She rejected several suitors |
Cô ấy từ chối vài người theo đuổi |
| 2 |
Từ:
suit
|
Phiên âm: /suːt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Theo đuổi; làm vừa lòng | Ngữ cảnh: Dùng văn viết |
He sought to suit her family |
Anh ấy cố làm vừa lòng gia đình cô |
| 3 |
Từ:
suiting
|
Phiên âm: /ˈsuːtɪŋ/ | Loại từ: Tính từ / V-ing | Nghĩa: Phù hợp | Ngữ cảnh: Dùng mô tả |
A suiting match was found |
Một mối ghép phù hợp được tìm thấy |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||