Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

suggest là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ suggest trong tiếng Anh

suggest /səˈdʒɛst/
- (v) : đề nghị, đề xuất; gợi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

suggest: Gợi ý, đề xuất

Suggest là động từ chỉ hành động đề xuất hoặc gợi ý một ý tưởng, giải pháp hoặc phương án nào đó.

  • I suggest we meet at the café to discuss the details. (Tôi đề xuất chúng ta gặp nhau tại quán cà phê để thảo luận chi tiết.)
  • She suggested taking a different route to avoid the traffic. (Cô ấy gợi ý đi một lộ trình khác để tránh tắc đường.)
  • The doctor suggested a course of medication for his condition. (Bác sĩ đã đề xuất một liệu trình thuốc cho tình trạng của anh ấy.)

Bảng biến thể từ "suggest"

1 suggest
Phiên âm: /səˈdʒest/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Gợi ý; đề nghị Ngữ cảnh: Đề xuất một ý tưởng hoặc hành động

Ví dụ:

He suggested going out

Anh ấy gợi ý đi chơi

2 suggests
Phiên âm: /səˈdʒests/ Loại từ: Động từ hiện tại Nghĩa: Gợi ý Ngữ cảnh: Dùng với he/she/it

Ví dụ:

She suggests a new plan

Cô ấy đề xuất một kế hoạch mới

3 suggested
Phiên âm: /səˈdʒestɪd/ Loại từ: Quá khứ/PP Nghĩa: Đã gợi ý Ngữ cảnh: Hành động hoàn tất

Ví dụ:

They suggested a solution

Họ đã đề xuất một giải pháp

4 suggesting
Phiên âm: /səˈdʒestɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang gợi ý Ngữ cảnh: Hành động đang diễn ra

Ví dụ:

She is suggesting some changes

Cô ấy đang gợi ý vài thay đổi

5 suggestive
Phiên âm: /səˈdʒestɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gợi ý; gợi nhớ Ngữ cảnh: Tạo ấn tượng về điều gì

Ví dụ:

His tone was suggestive

Giọng anh ta mang tính gợi ý

6 suggestion
Phiên âm: /səˈdʒestʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lời gợi ý; đề xuất Ngữ cảnh: Ý tưởng được đề nghị

Ví dụ:

That was a helpful suggestion

Đó là một gợi ý hữu ích

Danh sách câu ví dụ:

I would like to suggest a different explanation for the company's decline.

Tôi muốn đề xuất một cách giải thích khác cho sự suy giảm của công ty.

Ôn tập Lưu sổ

The designer is known for suggesting innovative ideas to her clients.

Nhà thiết kế này nổi tiếng vì đề xuất những ý tưởng sáng tạo cho khách hàng của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He thought long and hard, but no answer suggested itself.

Anh ấy suy nghĩ rất lâu, nhưng không có câu trả lời nào tự hiện ra.

Ôn tập Lưu sổ

A solution immediately suggested itself to me.

Một giải pháp lập tức nảy ra trong đầu tôi.

Ôn tập Lưu sổ

I strongly suggest that you do not get involved.

Tôi thực sự khuyên bạn không nên dính vào chuyện này.

Ôn tập Lưu sổ

It has been suggested that bright children take their exams early.

Có ý kiến cho rằng những đứa trẻ thông minh nên thi sớm.

Ôn tập Lưu sổ

It has been suggested that bright children should take their exams early.

Có ý kiến cho rằng những đứa trẻ thông minh nên thi sớm.

Ôn tập Lưu sổ

"We could go for a drive," Nate suggested hopefully.

“Chúng ta có thể lái xe đi dạo,” Nate đề nghị đầy hy vọng.

Ôn tập Lưu sổ

Who would you suggest for the job?

Bạn sẽ đề xuất ai cho công việc này?

Ôn tập Lưu sổ

She suggested Paris as a good place for the conference.

Cô ấy đề xuất Paris là một địa điểm tốt cho hội nghị.

Ôn tập Lưu sổ

She suggested John as chairman.

Cô ấy đề xuất John làm chủ tịch.

Ôn tập Lưu sổ

Can you suggest a better way of doing it?

Bạn có thể đề xuất một cách tốt hơn để làm việc đó không?

Ôn tập Lưu sổ

May I suggest a white wine with this dish, sir?

Thưa ngài, tôi có thể gợi ý dùng rượu vang trắng với món này không?

Ôn tập Lưu sổ

There is a suggested donation of $5 to attend the show.

Có một khoản quyên góp đề xuất là 5 đô la để tham dự buổi biểu diễn.

Ôn tập Lưu sổ

Can you suggest how I might contact him?

Bạn có thể gợi ý cách tôi có thể liên lạc với anh ấy không?

Ôn tập Lưu sổ

All the evidence suggests that he stole the money.

Tất cả bằng chứng đều cho thấy anh ta đã lấy trộm tiền.

Ôn tập Lưu sổ

Recent studies suggest the possibility of a cure for the disease.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy có khả năng tìm ra cách chữa căn bệnh này.

Ôn tập Lưu sổ

Some believe that organic foods offer no health benefits, but this research suggests otherwise.

Một số người tin rằng thực phẩm hữu cơ không mang lại lợi ích sức khỏe nào, nhưng nghiên cứu này cho thấy điều ngược lại.

Ôn tập Lưu sổ

The symptoms suggest a minor heart attack.

Các triệu chứng cho thấy có thể là một cơn đau tim nhẹ.

Ôn tập Lưu sổ

The stage lighting was used to suggest a beach scene.

Ánh sáng sân khấu được dùng để gợi lên khung cảnh bãi biển.

Ôn tập Lưu sổ

What do these results suggest to you?

Những kết quả này gợi cho bạn điều gì?

Ôn tập Lưu sổ

Are you suggesting that I am lazy?

Bạn đang ám chỉ rằng tôi lười biếng sao?

Ôn tập Lưu sổ

I am not suggesting that she was responsible for the accident.

Tôi không có ý nói rằng cô ấy phải chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.

Ôn tập Lưu sổ

I would never suggest such a thing.

Tôi sẽ không bao giờ đề xuất một điều như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

It is not far-fetched to suggest a connection between them.

Việc cho rằng có mối liên hệ giữa họ không phải là điều quá xa vời.

Ôn tập Lưu sổ

You are not seriously suggesting that this is a plausible explanation, are you?

Bạn không thực sự cho rằng đó là một lời giải thích hợp lý đấy chứ?

Ôn tập Lưu sổ

I do not mean to suggest that the poem is purely biographical.

Tôi không có ý nói rằng bài thơ hoàn toàn mang tính tiểu sử.

Ôn tập Lưu sổ

I am merely suggesting that there is more than one way to view this matter.

Tôi chỉ đang gợi ý rằng có nhiều hơn một cách để nhìn nhận vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

It has been suggested that Picasso's painting was influenced by jazz music.

Có ý kiến cho rằng bức tranh của Picasso chịu ảnh hưởng từ nhạc jazz.

Ôn tập Lưu sổ

I suggest that we go out to eat.

Tôi đề nghị chúng ta ra ngoài ăn.

Ôn tập Lưu sổ

She suggested using white text on a black background.

Cô ấy đề xuất dùng chữ trắng trên nền đen.

Ôn tập Lưu sổ

The report suggested a two-stage process.

Báo cáo đề xuất một quy trình gồm hai giai đoạn.

Ôn tập Lưu sổ

"Shall I tell them you are unwell?" Alice suggested helpfully.

“Tôi có nên nói với họ rằng bạn không khỏe không?” Alice ân cần đề nghị.

Ôn tập Lưu sổ

He suggested to the committee that they delay making a decision.

Anh ấy đề xuất với ủy ban rằng họ nên hoãn việc đưa ra quyết định.

Ôn tập Lưu sổ

I tentatively suggested that she might be happier working somewhere else.

Tôi dè dặt gợi ý rằng có lẽ cô ấy sẽ hạnh phúc hơn nếu làm việc ở nơi khác.

Ôn tập Lưu sổ

I strongly suggest keeping personal and business accounts separate.

Tôi thực sự khuyên nên tách riêng tài khoản cá nhân và tài khoản kinh doanh.

Ôn tập Lưu sổ

I would suggest that you see your doctor about this.

Tôi khuyên bạn nên gặp bác sĩ về vấn đề này.

Ôn tập Lưu sổ

It seems reasonable to suggest that all life forms on earth share a common origin.

Có vẻ hợp lý khi cho rằng mọi dạng sống trên Trái Đất đều có chung một nguồn gốc.

Ôn tập Lưu sổ

There is no evidence to suggest the presence of learning difficulties.

Không có bằng chứng nào cho thấy có sự hiện diện của khó khăn trong học tập.

Ôn tập Lưu sổ

The novel implicitly suggests that racism can explain the murder.

Cuốn tiểu thuyết ngầm gợi ý rằng chủ nghĩa phân biệt chủng tộc có thể giải thích vụ giết người.

Ôn tập Lưu sổ

The evidence suggests quite strongly that the fire was caused by an explosion.

Bằng chứng cho thấy khá rõ rằng vụ cháy là do một vụ nổ gây ra.

Ôn tập Lưu sổ

The ending is meant to suggest a form of redemption.

Cái kết nhằm gợi lên một hình thức chuộc lỗi.

Ôn tập Lưu sổ

How about going out for a walk on Saturday?

Thứ Bảy đi dạo thì sao?

Ôn tập Lưu sổ

Shall we ask Sarah to come along?

Chúng ta mời Sarah đi cùng nhé?

Ôn tập Lưu sổ

Should we ask Sarah to come along?

Chúng ta có nên mời Sarah đi cùng không?

Ôn tập Lưu sổ

What do you think of the idea of sending this to the Research Department?

Bạn nghĩ sao về ý tưởng gửi cái này cho Phòng Nghiên cứu?

Ôn tập Lưu sổ

Why don't you try calling his landline?

Sao bạn không thử gọi vào số điện thoại cố định của anh ấy?

Ôn tập Lưu sổ

Why not just wait until they come back?

Sao không cứ đợi đến khi họ quay lại?

Ôn tập Lưu sổ

Why not simply explain your problem to them and see what they say?

Sao không đơn giản giải thích vấn đề của bạn với họ và xem họ nói gì?

Ôn tập Lưu sổ

“Shall I tell them you're unwell?” Alice suggested helpfully.

“Tôi có nên nói với họ rằng bạn không khỏe không?” Alice ân cần gợi ý.

Ôn tập Lưu sổ

We could go a bit earlier and have a drink first, if you like.

Chúng ta có thể đi sớm hơn một chút và uống gì đó trước, nếu bạn muốn.

Ôn tập Lưu sổ