| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
suckling
|
Phiên âm: /ˈsʌklɪŋ/ | Loại từ: Danh từ/Tính từ | Nghĩa: Trẻ đang bú mẹ | Ngữ cảnh: Dùng sinh học |
Ví dụ: A suckling infant
Trẻ đang bú mẹ |
Trẻ đang bú mẹ |
| 2 |
2
suckle
|
Phiên âm: /ˈsʌkəl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cho bú; bú mẹ | Ngữ cảnh: Dùng sinh học/chăm sóc trẻ |
Ví dụ: The mother suckled her baby
Người mẹ cho con bú |
Người mẹ cho con bú |
| 3 |
3
suck
|
Phiên âm: /sʌk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Mút, bú | Ngữ cảnh: Nghĩa gốc |
Ví dụ: The baby sucked his thumb
Em bé mút ngón tay |
Em bé mút ngón tay |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||