Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

suck là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ suck trong tiếng Anh

suck /sʌk/
- (v) : bú, hút; hấp thụ, tiếp thu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

suck: Hút, mút

Suck là động từ chỉ hành động hút, mút hoặc tạo ra áp lực để di chuyển chất lỏng vào trong một không gian.

  • The vacuum cleaner sucks up all the dirt from the carpet. (Máy hút bụi hút hết bụi bẩn từ thảm.)
  • The child sucked on a pacifier to calm down. (Đứa trẻ mút núm vú giả để bình tĩnh lại.)
  • He sucked the juice out of the orange slice. (Anh ấy mút nước cam từ miếng cam.)

Bảng biến thể từ "suck"

1 suckling
Phiên âm: /ˈsʌklɪŋ/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Trẻ đang bú mẹ Ngữ cảnh: Dùng sinh học

Ví dụ:

A suckling infant

Trẻ đang bú mẹ

2 suckle
Phiên âm: /ˈsʌkəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cho bú; bú mẹ Ngữ cảnh: Dùng sinh học/chăm sóc trẻ

Ví dụ:

The mother suckled her baby

Người mẹ cho con bú

3 suck
Phiên âm: /sʌk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Mút, bú Ngữ cảnh: Nghĩa gốc

Ví dụ:

The baby sucked his thumb

Em bé mút ngón tay

Danh sách câu ví dụ:

to suck the juice from an orange

hút nước từ quả cam

Ôn tập Lưu sổ

She was noisily sucking up milk through a straw.

Cô ấy ồn ào hút sữa bằng ống hút.

Ôn tập Lưu sổ

He sucked the blood from a cut on his finger.

Anh ta hút máu từ một vết cắt trên ngón tay của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The baby sucked at its mother's breast.

Đứa trẻ bú vú mẹ.

Ôn tập Lưu sổ

He sucked at the wound on his hand.

Anh ta tự mút vết thương trên tay mình.

Ôn tập Lưu sổ

She sucked on a mint.

Cô ấy ngậm bạc hà.

Ôn tập Lưu sổ

She sucked a mint.

Cô ấy hút bạc hà.

Ôn tập Lưu sổ

Stop sucking your thumb!

Ngừng mút ngón tay cái của bạn!

Ôn tập Lưu sổ

The pump sucks air out through the valve.

Máy bơm hút không khí ra ngoài qua van.

Ôn tập Lưu sổ

Greenfly can literally suck a plant dry.

Greenfly có thể hút khô cây theo đúng nghĩa đen.

Ôn tập Lưu sổ

The machine sucks up mud and stones from the bottom of the pond.

Máy hút bùn đá đáy ao.

Ôn tập Lưu sổ

The canoe was sucked down into the whirlpool.

Chiếc ca nô bị hút xuống vùng nước xoáy.

Ôn tập Lưu sổ

The mud had sucked him in up to his waist.

Bùn đã hút anh đến tận thắt lưng.

Ôn tập Lưu sổ

Their new album sucks.

Album mới của họ tệ quá.

Ôn tập Lưu sổ

The baby sucked at its mother's breast.

Đứa trẻ bú vú mẹ.

Ôn tập Lưu sổ