Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

suckle là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ suckle trong tiếng Anh

suckle /ˈsʌkəl/
- (v) : cho bú, nuôi nấng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

suckle: Cho bú; bú

Suckle nghĩa là cho trẻ hoặc động vật non bú sữa mẹ.

  • The mother cat suckled her kittens. (Mèo mẹ cho mèo con bú.)
  • She chose to suckle her baby for the first year. (Cô chọn cho con bú trong năm đầu tiên.)
  • Calves suckle from their mothers after birth. (Bê bú sữa mẹ sau khi sinh.)

Bảng biến thể từ "suckle"

1 suckling
Phiên âm: /ˈsʌklɪŋ/ Loại từ: Danh từ/Tính từ Nghĩa: Trẻ đang bú mẹ Ngữ cảnh: Dùng sinh học

Ví dụ:

A suckling infant

Trẻ đang bú mẹ

2 suckle
Phiên âm: /ˈsʌkəl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cho bú; bú mẹ Ngữ cảnh: Dùng sinh học/chăm sóc trẻ

Ví dụ:

The mother suckled her baby

Người mẹ cho con bú

3 suck
Phiên âm: /sʌk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Mút, bú Ngữ cảnh: Nghĩa gốc

Ví dụ:

The baby sucked his thumb

Em bé mút ngón tay

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!