Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

successively là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ successively trong tiếng Anh

successively /səkˈsɛsɪvli/
- (adv) : liên tục, liên tiếp, lần lượt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

successively: Liên tiếp, kế tiếp nhau (adv)

Successively mô tả các sự kiện xảy ra lần lượt, không ngắt quãng. Thường gặp trong báo cáo, mô tả dữ liệu, hoặc văn viết học thuật.

  • She won the championship three times successively. (Cô ấy vô địch ba lần liên tiếp.)
  • The bells rang successively across the town. (Chuông vang lên liên tiếp khắp thị trấn.)
  • The company opened new branches successively in different cities. (Công ty liên tiếp mở chi nhánh ở nhiều thành phố.)

Bảng biến thể từ "successively"

1 successive
Phiên âm: /səkˈsesɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên tiếp Ngữ cảnh: Dùng khi các sự việc xảy ra nối tiếp nhau

Ví dụ:

She won three successive matches

Cô ấy thắng ba trận liên tiếp

2 successively
Phiên âm: /səkˈsesɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách liên tiếp Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động nối tiếp

Ví dụ:

The rooms are numbered successively

Các phòng được đánh số liên tiếp

3 succession
Phiên âm: /səkˈseʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kế tiếp; chuỗi liên tiếp Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử/kinh doanh

Ví dụ:

A succession of events followed

Một chuỗi sự kiện tiếp diễn

4 successive
Phiên âm: /səkˈsesɪv/ Loại từ: Danh từ (hiếm, học thuật) Nghĩa: Thế hệ/kỳ kế tiếp Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật

Ví dụ:

The successive were documented

Các giai đoạn kế tiếp được ghi nhận

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!