Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

successive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ successive trong tiếng Anh

successive /səkˈsɛsɪv/
- adjective : kế tiếp, nối tiếp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

successive: Liên tiếp

Successive là tính từ chỉ sự kiện xảy ra liên tục, lần lượt.

  • The team won three successive championships. (Đội đã vô địch ba lần liên tiếp.)
  • Successive governments failed to solve the problem. (Các chính phủ liên tiếp đã thất bại trong việc giải quyết vấn đề.)
  • She visited her parents on successive weekends. (Cô ấy thăm cha mẹ vào các cuối tuần liên tiếp.)

Bảng biến thể từ "successive"

1 successive
Phiên âm: /səkˈsesɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên tiếp Ngữ cảnh: Dùng khi các sự việc xảy ra nối tiếp nhau

Ví dụ:

She won three successive matches

Cô ấy thắng ba trận liên tiếp

2 successively
Phiên âm: /səkˈsesɪvli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách liên tiếp Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động nối tiếp

Ví dụ:

The rooms are numbered successively

Các phòng được đánh số liên tiếp

3 succession
Phiên âm: /səkˈseʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kế tiếp; chuỗi liên tiếp Ngữ cảnh: Dùng trong lịch sử/kinh doanh

Ví dụ:

A succession of events followed

Một chuỗi sự kiện tiếp diễn

4 successive
Phiên âm: /səkˈsesɪv/ Loại từ: Danh từ (hiếm, học thuật) Nghĩa: Thế hệ/kỳ kế tiếp Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật

Ví dụ:

The successive were documented

Các giai đoạn kế tiếp được ghi nhận

Danh sách câu ví dụ:

This Christmas play has been shown here for four successive years.

Vở kịch Giáng Sinh này đã được diễn ở đây 4 năm liên tiếp.

Ôn tập Lưu sổ