Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

successes là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ successes trong tiếng Anh

successes /səkˈsesɪz/
- Danh từ số nhiều : Những thành công

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "successes"

1 success
Phiên âm: /səkˈses/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thành công Ngữ cảnh: Việc đạt mục tiêu hoặc kết quả tốt

Ví dụ:

Her project was a great success

Dự án của cô ấy rất thành công

2 successes
Phiên âm: /səkˈsesɪz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những thành công Ngữ cảnh: Nhiều kết quả tốt

Ví dụ:

His successes made his family proud

Những thành công của anh ấy khiến gia đình tự hào

3 successful
Phiên âm: /səkˈsesfəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thành công Ngữ cảnh: Đạt được kết quả tốt

Ví dụ:

She is a successful businesswoman

Cô ấy là một nữ doanh nhân thành công

4 successfully
Phiên âm: /səkˈsesfəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thành công Ngữ cảnh: Đạt kết quả như mong đợi

Ví dụ:

The task was completed successfully

Nhiệm vụ được hoàn thành thành công

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!