Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

subtracting là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ subtracting trong tiếng Anh

subtracting /səbˈtræktɪŋ/
- Động từ (V-ing) : Đang trừ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "subtracting"

1 subtraction
Phiên âm: /səbˈtrækʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phép trừ Ngữ cảnh: Dùng trong toán học

Ví dụ:

Subtraction is basic math

Phép trừ là toán cơ bản

2 subtract
Phiên âm: /səbˈtrækt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trừ Ngữ cảnh: Dùng trong toán học/kế toán

Ví dụ:

Subtract 5 from 10

Lấy 10 trừ 5

3 subtracted
Phiên âm: /səbˈtræktɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã trừ Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

The cost was subtracted

Chi phí đã được trừ

4 subtracting
Phiên âm: /səbˈtræktɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang trừ Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình

Ví dụ:

Subtracting errors matter

Việc trừ sai rất quan trọng

5 subtractive
Phiên âm: /səbˈtræktɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính trừ Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/kỹ thuật

Ví dụ:

Subtractive processes differ

Quy trình mang tính trừ thì khác

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!