Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

subtly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ subtly trong tiếng Anh

subtly /ˈsʌtəli/
- Trạng từ : Một cách tinh tế

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "subtly"

1 subtle
Phiên âm: /ˈsʌtəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tinh tế; khó nhận ra Ngữ cảnh: Dùng mô tả sự khác biệt nhỏ

Ví dụ:

There was a subtle change

Có một thay đổi tinh tế

2 subtly
Phiên âm: /ˈsʌtəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tinh tế Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

She subtly hinted at it

Cô ấy gợi ý một cách tinh tế

3 subtleness
Phiên âm: /ˈsʌtəlnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tinh tế (hiếm) Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

The subtleness impressed critics

Sự tinh tế gây ấn tượng giới phê bình

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!