| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
subtle
|
Phiên âm: /ˈsʌtəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tinh tế; khó nhận ra | Ngữ cảnh: Dùng mô tả sự khác biệt nhỏ |
Ví dụ: There was a subtle change
Có một thay đổi tinh tế |
Có một thay đổi tinh tế |
| 2 |
2
subtly
|
Phiên âm: /ˈsʌtəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tinh tế | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: She subtly hinted at it
Cô ấy gợi ý một cách tinh tế |
Cô ấy gợi ý một cách tinh tế |
| 3 |
3
subtleness
|
Phiên âm: /ˈsʌtəlnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tinh tế (hiếm) | Ngữ cảnh: Dùng học thuật |
Ví dụ: The subtleness impressed critics
Sự tinh tế gây ấn tượng giới phê bình |
Sự tinh tế gây ấn tượng giới phê bình |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||