subtle: Tinh tế; khó nhận ra
Subtle là tính từ chỉ điều gì đó tinh vi, khéo léo hoặc khó phát hiện.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
subtle
|
Phiên âm: /ˈsʌtəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tinh tế; khó nhận ra | Ngữ cảnh: Dùng mô tả sự khác biệt nhỏ |
Ví dụ: There was a subtle change
Có một thay đổi tinh tế |
Có một thay đổi tinh tế |
| 2 |
2
subtly
|
Phiên âm: /ˈsʌtəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tinh tế | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: She subtly hinted at it
Cô ấy gợi ý một cách tinh tế |
Cô ấy gợi ý một cách tinh tế |
| 3 |
3
subtleness
|
Phiên âm: /ˈsʌtəlnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tinh tế (hiếm) | Ngữ cảnh: Dùng học thuật |
Ví dụ: The subtleness impressed critics
Sự tinh tế gây ấn tượng giới phê bình |
Sự tinh tế gây ấn tượng giới phê bình |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The painting uses subtle colors, flavors, and smells to create atmosphere.
Bức tranh sử dụng màu sắc, hương vị và mùi hương tinh tế để tạo bầu không khí. |
Bức tranh sử dụng màu sắc, hương vị và mùi hương tinh tế để tạo bầu không khí. | |
| 2 |
There are subtle differences between the two versions.
Có những khác biệt tinh tế giữa hai phiên bản. |
Có những khác biệt tinh tế giữa hai phiên bản. | |
| 3 |
The fragrance is a subtle blend of jasmine and sandalwood.
Mùi hương là sự pha trộn tinh tế giữa hoa nhài và gỗ đàn hương. |
Mùi hương là sự pha trộn tinh tế giữa hoa nhài và gỗ đàn hương. | |
| 4 |
She's been dropping subtle hints about what she'd like as a present.
Cô ấy đã đưa ra những gợi ý kín đáo về món quà mình muốn. |
Cô ấy đã đưa ra những gợi ý kín đáo về món quà mình muốn. | |
| 5 |
I decided to try a more subtle approach.
Tôi quyết định thử một cách tiếp cận tinh tế hơn. |
Tôi quyết định thử một cách tiếp cận tinh tế hơn. | |
| 6 |
They developed a subtle plan.
Họ đã xây dựng một kế hoạch khéo léo. |
Họ đã xây dựng một kế hoạch khéo léo. | |
| 7 |
The play makes subtle use of lighting.
Vở kịch sử dụng ánh sáng một cách tinh tế. |
Vở kịch sử dụng ánh sáng một cách tinh tế. | |
| 8 |
The job required a subtle mind.
Công việc này đòi hỏi một đầu óc tinh tế. |
Công việc này đòi hỏi một đầu óc tinh tế. | |
| 9 |
Her paintings are characterized by sweeping brushstrokes and subtle colors.
Tranh của cô ấy có đặc trưng là những nét cọ rộng và màu sắc tinh tế. |
Tranh của cô ấy có đặc trưng là những nét cọ rộng và màu sắc tinh tế. | |
| 10 |
He is capable of making infinitely subtle distinctions.
Anh ấy có khả năng tạo ra những phân biệt vô cùng tinh tế. |
Anh ấy có khả năng tạo ra những phân biệt vô cùng tinh tế. |