Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

submission là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ submission trong tiếng Anh

submission /səbˈmɪʃən/
- (n) : sự đệ trình

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

submission: Sự nộp / sự phục tùng

Submission có thể là việc nộp hồ sơ hoặc hành động phục tùng.

  • The deadline for submission is tomorrow. (Hạn nộp là ngày mai.)
  • He bowed his head in submission. (Anh cúi đầu phục tùng.)
  • All submissions must be reviewed. (Tất cả các hồ sơ phải được xem xét.)

Bảng biến thể từ "submission"

1 submit
Phiên âm: /səbˈmɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nộp; đệ trình Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/pháp lý

Ví dụ:

Submit the report by Friday

Nộp báo cáo trước thứ Sáu

2 submit
Phiên âm: /səbˈmɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khuất phục; chấp nhận Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

He refused to submit

Anh ấy từ chối khuất phục

3 submission
Phiên âm: /səbˈmɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nộp; sự khuất phục Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/thể thao

Ví dụ:

The submission deadline passed

Hạn nộp đã qua

4 submissive
Phiên âm: /səbˈmɪsɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Phục tùng; nhu nhược Ngữ cảnh: Dùng trong tâm lý

Ví dụ:

A submissive attitude harms confidence

Thái độ phục tùng làm giảm tự tin

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!