| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
matter
|
Phiên âm: /ˈmætər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vấn đề; vật chất | Ngữ cảnh: Chủ đề cần bàn; chất trong vật lý |
Ví dụ: What’s the matter with your phone?
Điện thoại bạn có vấn đề gì vậy? |
Điện thoại bạn có vấn đề gì vậy? |
| 2 |
2
matter
|
Phiên âm: /ˈmætər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Quan trọng; có ý nghĩa | Ngữ cảnh: Ảnh hưởng đến kết quả/quyết định |
Ví dụ: Every vote matters
Mỗi lá phiếu đều quan trọng |
Mỗi lá phiếu đều quan trọng |
| 3 |
3
subject matter
|
Phiên âm: /ˈsʌbdʒɪkt ˈmætər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nội dung chính | Ngữ cảnh: Chủ đề cốt lõi của tài liệu |
Ví dụ: The subject matter is complex
Nội dung chính khá phức tạp |
Nội dung chính khá phức tạp |
| 4 |
4
antimatter
|
Phiên âm: /ˈæntiˌmætər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phản vật chất | Ngữ cảnh: Khái niệm vật lý hạt |
Ví dụ: Antimatter is rare in our universe
Phản vật chất rất hiếm trong vũ trụ |
Phản vật chất rất hiếm trong vũ trụ |
| 5 |
5
matter-of-fact
|
Phiên âm: /ˌmætər əv ˈfækt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thực tế, lạnh lùng | Ngữ cảnh: Nói năng không cảm xúc |
Ví dụ: She gave a matter-of-fact reply
Cô ấy trả lời rất điềm nhiên |
Cô ấy trả lời rất điềm nhiên |
| 6 |
6
mattered
|
Phiên âm: /ˈmætərd/ | Loại từ: Động từ QK | Nghĩa: Đã quan trọng | Ngữ cảnh: Dạng thì của “matter” |
Ví dụ: It never really mattered to me
Điều đó chưa từng thực sự quan trọng với tôi |
Điều đó chưa từng thực sự quan trọng với tôi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||