Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mattered là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mattered trong tiếng Anh

mattered /ˈmætərd/
- Động từ QK : Đã quan trọng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "mattered"

1 matter
Phiên âm: /ˈmætər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vấn đề; vật chất Ngữ cảnh: Chủ đề cần bàn; chất trong vật lý

Ví dụ:

What’s the matter with your phone?

Điện thoại bạn có vấn đề gì vậy?

2 matter
Phiên âm: /ˈmætər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Quan trọng; có ý nghĩa Ngữ cảnh: Ảnh hưởng đến kết quả/quyết định

Ví dụ:

Every vote matters

Mỗi lá phiếu đều quan trọng

3 subject matter
Phiên âm: /ˈsʌbdʒɪkt ˈmætər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nội dung chính Ngữ cảnh: Chủ đề cốt lõi của tài liệu

Ví dụ:

The subject matter is complex

Nội dung chính khá phức tạp

4 antimatter
Phiên âm: /ˈæntiˌmætər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phản vật chất Ngữ cảnh: Khái niệm vật lý hạt

Ví dụ:

Antimatter is rare in our universe

Phản vật chất rất hiếm trong vũ trụ

5 matter-of-fact
Phiên âm: /ˌmætər əv ˈfækt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thực tế, lạnh lùng Ngữ cảnh: Nói năng không cảm xúc

Ví dụ:

She gave a matter-of-fact reply

Cô ấy trả lời rất điềm nhiên

6 mattered
Phiên âm: /ˈmætərd/ Loại từ: Động từ QK Nghĩa: Đã quan trọng Ngữ cảnh: Dạng thì của “matter”

Ví dụ:

It never really mattered to me

Điều đó chưa từng thực sự quan trọng với tôi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!