Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

string là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ string trong tiếng Anh

string /strɪŋ/
- (n) : dây, sợi dây

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

string: Sợi dây, chuỗi

String là danh từ chỉ một sợi dây mảnh, hoặc chuỗi các vật hoặc sự kiện liên kết lại với nhau.

  • He tied the package with a piece of string. (Anh ấy buộc gói hàng lại bằng một sợi dây.)
  • The necklace is made of small beads strung on a string. (Chuỗi vòng cổ được làm từ những hạt nhỏ xâu trên một sợi dây.)
  • She has a long string of pearls around her neck. (Cô ấy có một chuỗi ngọc trai dài quanh cổ.)

Bảng biến thể từ "string"

1 string
Phiên âm: /strɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sợi dây; chuỗi Ngữ cảnh: Vật dài mảnh hoặc chuỗi sự kiện/chữ

Ví dụ:

I need a piece of string

Tôi cần một sợi dây

2 strings
Phiên âm: /strɪŋz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các sợi dây Ngữ cảnh: Nhiều dây hoặc dây đàn

Ví dụ:

The violin strings need replacing

Dây đàn violin cần được thay

3 string
Phiên âm: /strɪŋ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xâu; kết chuỗi Ngữ cảnh: Gắn các vật lại thành chuỗi

Ví dụ:

She strung the beads together

Cô ấy xâu các hạt lại với nhau

4 strung
Phiên âm: /strʌŋ/ Loại từ: Quá khứ/PP Nghĩa: Đã xâu; đã căng dây Ngữ cảnh: Dạng bất quy tắc của “string”

Ví dụ:

He strung the bow

Anh ấy căng dây cung

5 stringing
Phiên âm: /ˈstrɪŋɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang xâu; đang căng dây Ngữ cảnh: Hành động xâu hoặc căng

Ví dụ:

They are stringing lights

Họ đang treo đèn

6 stringy
Phiên âm: /ˈstrɪŋi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dai, sợi sợi Ngữ cảnh: Thức ăn hoặc vật có thớ dai dài

Ví dụ:

The meat is too stringy

Miếng thịt quá dai

Danh sách câu ví dụ:

a piece/length/ball of string

một đoạn / chiều dài / bi của chuỗi

Ôn tập Lưu sổ

He wrapped the package in brown paper and tied it with string.

Anh ta gói gói hàng bằng giấy nâu và buộc nó bằng dây.

Ôn tập Lưu sổ

The key is hanging on a string by the door.

Chìa khóa được treo trên một sợi dây bên cửa.

Ôn tập Lưu sổ

a string of pearls

một chuỗi ngọc trai

Ôn tập Lưu sổ

The molecules join together to form long strings.

Các phân tử liên kết với nhau để tạo thành chuỗi dài.

Ôn tập Lưu sổ

The band had a string of hits in the nineties.

Ban nhạc có một chuỗi các bản hit vào những năm chín mươi.

Ôn tập Lưu sổ

He owns a string of racing stables.

Anh ta sở hữu một chuỗi chuồng đua.

Ôn tập Lưu sổ

to key in/enter a search string

nhập / nhập chuỗi tìm kiếm

Ôn tập Lưu sổ

Play it on the G string.

Chơi trên dây G.

Ôn tập Lưu sổ

The opening theme is taken up by the strings.

Chủ đề mở đầu được thực hiện bởi các chuỗi.

Ôn tập Lưu sổ

Major loans like these always come with strings.

Các khoản vay lớn như thế này luôn đi kèm với các khoản nợ.

Ôn tập Lưu sổ

It's a business proposition, pure and simple. No strings attached.

Đó là một đề xuất kinh doanh, thuần túy và đơn giản. Không có chuỗi đính kèm.

Ôn tập Lưu sổ

The British prime minister is too apt to cling to Washington's apron strings.

Thủ tướng Anh quá thích bám vào dây tạp dề của Washington.

Ôn tập Lưu sổ

The exhibition shows that he has other strings to his artistic bow.

Cuộc triển lãm cho thấy ông có những sợi dây khác cho cây cung nghệ thuật của mình.

Ôn tập Lưu sổ

‘How long will it take?’ ‘How long's a piece of string?’

"Sẽ mất bao lâu?" "Một đoạn dây dài bao nhiêu?"

Ôn tập Lưu sổ

He pulled the string tight.

Anh ta kéo thật chặt sợi dây.

Ôn tập Lưu sổ

I cut a length of string to tie up the package.

Tôi cắt một đoạn dây dài để buộc gói hàng.

Ôn tập Lưu sổ

There's a knot in the string.

Có một nút thắt trong dây.

Ôn tập Lưu sổ

Tie the string around the parcel.

Buộc dây xung quanh bưu kiện.

Ôn tập Lưu sổ

He wound the string into a ball.

Anh ta quấn sợi dây thành một quả bóng.

Ôn tập Lưu sổ

There's been a whole string of accidents at that corner.

Đã có cả một chuỗi các vụ tai nạn ở góc đó.

Ôn tập Lưu sổ

This is the latest in a string of scandals associated with the president.

Đây là vụ mới nhất trong một chuỗi các vụ bê bối liên quan đến tổng thống.

Ôn tập Lưu sổ

a tennis player with a long string of successes on grass courts

vận động viên quần vợt có chuỗi thành công dài trên sân cỏ

Ôn tập Lưu sổ

After winning a string of elections, the party suddenly went into decline.

Sau khi giành chiến thắng trong một loạt các cuộc bầu cử, đảng này đột nhiên sa sút.

Ôn tập Lưu sổ

He had a whole string of broken relationships in his past.

Anh ấy đã có một chuỗi các mối quan hệ tan vỡ trong quá khứ của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The treatment is available in a string of clinics across the country.

Phương pháp điều trị có sẵn tại một số phòng khám trên toàn quốc.

Ôn tập Lưu sổ

The company owns a string of casinos in Nevada.

Công ty sở hữu một chuỗi sòng bạc ở Nevada.

Ôn tập Lưu sổ

There's a knot in the string.

Có một nút thắt trong dây.

Ôn tập Lưu sổ

There's been a whole string of accidents at that corner.

Có cả một chuỗi các vụ tai nạn ở góc đó.

Ôn tập Lưu sổ