Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

strain là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ strain trong tiếng Anh

strain /streɪn/
- (n) : sự căng thẳng, sự căng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

strain: Căng thẳng, sức căng

Strain là danh từ chỉ sự căng thẳng, sức căng hoặc áp lực lên một vật thể, hoặc động từ chỉ hành động làm căng hoặc gây ra sự căng thẳng.

  • The muscle strain caused him pain after the workout. (Sự căng cơ khiến anh ấy đau đớn sau buổi tập luyện.)
  • There is a lot of strain in his voice as he spoke about the incident. (Có rất nhiều căng thẳng trong giọng nói của anh ấy khi nói về sự cố.)
  • She felt the strain of managing multiple projects at once. (Cô ấy cảm thấy căng thẳng khi phải quản lý nhiều dự án cùng lúc.)

Bảng biến thể từ "strain"

1 strain
Phiên âm: /streɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Căng; ráng sức Ngữ cảnh: Gắng sức về thể chất/tinh thần

Ví dụ:

Don’t strain your eyes

Đừng làm mắt bạn căng quá

2 strained
Phiên âm: /streɪnd/ Loại từ: Tính từ/PP Nghĩa: Căng thẳng; gượng gạo Ngữ cảnh: Thiếu tự nhiên, bị áp lực

Ví dụ:

Their relationship is strained

Quan hệ của họ đang căng thẳng

3 straining
Phiên âm: /ˈstreɪnɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang căng; đang ráng Ngữ cảnh: Hành động gắng sức

Ví dụ:

He is straining to lift the box

Anh ấy đang ráng sức nâng chiếc hộp

4 strain
Phiên âm: /streɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự căng thẳng; áp lực Ngữ cảnh: Tình trạng bị kéo hoặc áp lực tâm lý

Ví dụ:

This job causes a lot of strain

Công việc này gây nhiều căng thẳng

5 strainer
Phiên âm: /ˈstreɪnə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái lọc Ngữ cảnh: Dụng cụ lọc nước, thực phẩm

Ví dụ:

Use a strainer for the pasta

Dùng cái lọc cho mì

6 overstain
Phiên âm: /ˌəʊvəˈstreɪn/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Quá sức Ngữ cảnh: Làm việc quá mức chịu đựng

Ví dụ:

Don’t overstain your back

Đừng làm lưng bạn quá sức

Danh sách câu ví dụ:

The transport service cannot cope with the strain of so many additional passengers.

Dịch vụ vận tải không thể đối phó với sự căng thẳng của quá nhiều hành khách bổ sung.

Ôn tập Lưu sổ

Their marriage is under great strain at the moment.

Cuộc hôn nhân của họ đang gặp nhiều căng thẳng vào lúc này.

Ôn tập Lưu sổ

These repayments are putting a strain on our finances.

Những khoản trả nợ này đang gây căng thẳng cho tài chính của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

There are strains in the relationship between the two countries.

Có những căng thẳng trong mối quan hệ giữa hai quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

You will learn to cope with the stresses and strains of public life.

Bạn sẽ học cách đối phó với những áp lực và căng thẳng của cuộc sống công cộng.

Ôn tập Lưu sổ

I found it a strain having to concentrate for so long.

Tôi thấy thật căng thẳng khi phải tập trung quá lâu.

Ôn tập Lưu sổ

Relax, and let us take the strain (= do things for you).

Hãy thư giãn, và hãy để chúng tôi đỡ căng thẳng (= làm những việc cho bạn).

Ôn tập Lưu sổ

Television newsreaders come under enormous strain.

Những người đọc tin tức trên truyền hình bị căng thẳng rất nhiều.

Ôn tập Lưu sổ

The rope broke under the strain.

Sợi dây bị đứt do căng thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

You should try not to place too much strain on muscles and joints.

Bạn nên cố gắng không để quá căng cơ và khớp.

Ôn tập Lưu sổ

The ground here cannot take the strain of a large building.

Mặt đất ở đây không thể chịu sức ép của một tòa nhà lớn.

Ôn tập Lưu sổ

a calf/groin/leg strain

căng cơ bắp chân / háng / chân

Ôn tập Lưu sổ

muscle strain

căng cơ

Ôn tập Lưu sổ

a new strain of mosquitoes resistant to the poison

một dòng muỗi mới có khả năng chống lại chất độc

Ôn tập Lưu sổ

This is only one of the many strains of the disease.

Đây chỉ là một trong nhiều chủng bệnh.

Ôn tập Lưu sổ

is a strain of avian influenza.

là một chủng cúm gia cầm.

Ôn tập Lưu sổ

He had a definite strain of snobbery in him.

Trong người ông có một tâm lý hợm hĩnh rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

She could hear the strains of Mozart through the window.

Cô ấy có thể nghe thấy những giai điệu của Mozart qua cửa sổ.

Ôn tập Lưu sổ

He heard the familiar strains of a tango coming from the club.

Anh ấy nghe thấy những điệu tango quen thuộc phát ra từ câu lạc bộ.

Ôn tập Lưu sổ

I found it a strain looking after four children.

Tôi thấy việc chăm sóc bốn đứa trẻ thật là căng thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

After three years, their marriage was beginning to show signs of strain.

Sau ba năm, cuộc hôn nhân của họ bắt đầu có dấu hiệu căng thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

Increasing demand is placing undue strain on services.

Nhu cầu ngày càng tăng đang đặt ra sức ép quá mức đối với các dịch vụ.

Ôn tập Lưu sổ

After weeks of overtime, she was starting to feel the strain.

Sau nhiều tuần làm thêm giờ, cô ấy bắt đầu cảm thấy căng thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

After weeks of uncertainty, the strain was beginning to take its toll.

Sau nhiều tuần không chắc chắn, sự căng thẳng bắt đầu gây ra hậu quả.

Ôn tập Lưu sổ

He broke down under the strain of having to work twelve hours a day.

Ông suy sụp vì phải làm việc 12 giờ một ngày.

Ôn tập Lưu sổ

I found it a bit of a strain making conversation with her.

Tôi thấy việc trò chuyện với cô ấy hơi căng thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

It's a real strain having to get up so early!

Thật là căng thẳng khi phải dậy sớm như vậy!

Ôn tập Lưu sổ

The internet takes the strain out of shopping.

Internet khiến việc mua sắm trở nên căng thẳng.

Ôn tập Lưu sổ

The mental strain of sharing an office with Alison was starting to show.

Sự căng thẳng về tinh thần khi phải chia sẻ văn phòng với Alison bắt đầu bộc lộ.

Ôn tập Lưu sổ

the stresses and strains of a long day

những căng thẳng và căng thẳng của một ngày dài

Ôn tập Lưu sổ

There's too much strain on the corner of the table.

Có quá nhiều sức căng ở góc bàn.

Ôn tập Lưu sổ

a fishing line with a 15lb breaking strain

một dây câu có độ căng đứt 15lb

Ôn tập Lưu sổ

The ice gave way under the strain.

Băng nhường chỗ cho sức căng.

Ôn tập Lưu sổ

Sterling will play if he can shake off a slight thigh strain.

Sterling sẽ thi đấu nếu anh ấy có thể thoát khỏi tình trạng căng cơ đùi nhẹ.

Ôn tập Lưu sổ

You'll get eye strain if you don't put the light on.

Bạn sẽ bị mỏi mắt nếu không bật đèn.

Ôn tập Lưu sổ

It's a real strain having to get up so early!

Thật là căng thẳng khi phải dậy sớm như vậy!

Ôn tập Lưu sổ

There's too much strain on the corner of the table.

Có quá nhiều sức căng ở góc bàn.

Ôn tập Lưu sổ

You'll get eye strain if you don't put the light on.

Bạn sẽ bị mỏi mắt nếu không bật đèn.

Ôn tập Lưu sổ