Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

straightforward là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ straightforward trong tiếng Anh

straightforward /ˌstreɪtˈfɔːrwərd/
- Tính từ : Thẳng thắn, đơn giản

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "straightforward"

1 straight
Phiên âm: /streɪt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thẳng; ngay thẳng Ngữ cảnh: Không cong, không lệch; trung thực

Ví dụ:

Follow the straight road

Đi theo con đường thẳng

2 straight
Phiên âm: /streɪt/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Thẳng; lập tức Ngữ cảnh: Ngay lập tức hoặc theo đường thẳng

Ví dụ:

Come straight home

Về nhà ngay lập tức

3 straight
Phiên âm: /streɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đoạn đường thẳng; cú đánh thẳng; bài thẳng Ngữ cảnh: Dùng trong đua xe, boxing hoặc trong poker

Ví dụ:

He sped up on the final straight

Anh ấy tăng tốc ở đoạn đường thẳng cuối

4 straighten
Phiên âm: /ˈstreɪtən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm thẳng Ngữ cảnh: Chỉnh sửa cho thẳng lại

Ví dụ:

She straightened her hair

Cô ấy duỗi thẳng tóc

5 straightened
Phiên âm: /ˈstreɪtənd/ Loại từ: Quá khứ/PP Nghĩa: Đã làm thẳng Ngữ cảnh: Hành động hoàn tất

Ví dụ:

He straightened his tie

Anh ấy chỉnh lại cà vạt

6 straightening
Phiên âm: /ˈstreɪtənɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang làm thẳng Ngữ cảnh: Quá trình chỉnh cho thẳng

Ví dụ:

Hair straightening is popular

Việc duỗi tóc rất phổ biến

7 straightforward
Phiên âm: /ˌstreɪtˈfɔːwəd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rõ ràng; đơn giản Ngữ cảnh: Dễ hiểu, không phức tạp

Ví dụ:

The instructions are straightforward

Hướng dẫn rất đơn giản

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!