Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

stimulus là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ stimulus trong tiếng Anh

stimulus /ˈstɪmjʊləs/
- adverb : kích thích kinh tế

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

stimulus: Kích thích; tác nhân kích thích

Stimulus là danh từ chỉ yếu tố tạo ra phản ứng hoặc khuyến khích hoạt động.

  • The new policy will act as a stimulus to economic growth. (Chính sách mới sẽ là tác nhân kích thích tăng trưởng kinh tế.)
  • Light is a stimulus for plants to grow. (Ánh sáng là tác nhân kích thích cây phát triển.)
  • Her speech provided a strong stimulus for change. (Bài phát biểu của cô ấy tạo động lực mạnh mẽ cho sự thay đổi.)

Bảng biến thể từ "stimulus"

1 stimulus
Phiên âm: /ˈstɪmjələs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kích thích; tác nhân kích thích Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học/kinh tế

Ví dụ:

The stimulus increased demand

Gói kích thích làm tăng nhu cầu

2 stimuli
Phiên âm: /ˈstɪmjəlaɪ/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các kích thích Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật

Ví dụ:

Visual stimuli affect attention

Kích thích thị giác ảnh hưởng sự chú ý

3 stimulation
Phiên âm: /ˌstɪmjəˈleɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kích thích Ngữ cảnh: Dùng trong y học/tâm lý

Ví dụ:

Brain stimulation was applied

Kích thích não được áp dụng

4 stimulate
Phiên âm: /ˈstɪmjəleɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Kích thích Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/kinh tế

Ví dụ:

Exercise stimulates circulation

Tập luyện kích thích tuần hoàn

Danh sách câu ví dụ:

Books provide children with ideas and a stimulus for play.

Sách cung cấp cho trẻ em ý tưởng và sự kích thích để chơi.

Ôn tập Lưu sổ

The new tax laws should act as a stimulus to exports.

Các luật thuế mới sẽ đóng vai trò như một yếu tố kích thích xuất khẩu.

Ôn tập Lưu sổ

This development also acted as a stimulus for Britain to modernize her air force.

Sự phát triển này cũng đóng vai trò là động lực để Anh hiện đại hóa lực lượng không quân.

Ôn tập Lưu sổ

Congress passed the President's economic stimulus package.

Quốc hội đã thông qua gói kích thích kinh tế của Tổng thống.

Ôn tập Lưu sổ

He stressed the value of public investment as a stimulus to growth.

Ông ấy nhấn mạnh giá trị của đầu tư công như một động lực cho tăng trưởng.

Ôn tập Lưu sổ

The research provided the stimulus for improvements in public libraries.

Nghiên cứu này tạo động lực cho những cải thiện trong các thư viện công cộng.

Ôn tập Lưu sổ

The very act of lying down in bed should provide a strong stimulus for sleep.

Chính hành động nằm xuống giường cũng nên tạo ra một kích thích mạnh cho giấc ngủ.

Ôn tập Lưu sổ

The animal gave a response to a stimulus.

Con vật phản ứng với một kích thích.

Ôn tập Lưu sổ

Plant growth responses to environmental stimuli were recorded.

Các phản ứng sinh trưởng của cây đối với kích thích môi trường đã được ghi lại.

Ôn tập Lưu sổ

The pupils dilate in response to chemical stimuli.

Đồng tử giãn ra để phản ứng với các kích thích hóa học.

Ôn tập Lưu sổ