stimulus: Kích thích; tác nhân kích thích
Stimulus là danh từ chỉ yếu tố tạo ra phản ứng hoặc khuyến khích hoạt động.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
stimulus
|
Phiên âm: /ˈstɪmjələs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kích thích; tác nhân kích thích | Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học/kinh tế |
Ví dụ: The stimulus increased demand
Gói kích thích làm tăng nhu cầu |
Gói kích thích làm tăng nhu cầu |
| 2 |
2
stimuli
|
Phiên âm: /ˈstɪmjəlaɪ/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các kích thích | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật |
Ví dụ: Visual stimuli affect attention
Kích thích thị giác ảnh hưởng sự chú ý |
Kích thích thị giác ảnh hưởng sự chú ý |
| 3 |
3
stimulation
|
Phiên âm: /ˌstɪmjəˈleɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự kích thích | Ngữ cảnh: Dùng trong y học/tâm lý |
Ví dụ: Brain stimulation was applied
Kích thích não được áp dụng |
Kích thích não được áp dụng |
| 4 |
4
stimulate
|
Phiên âm: /ˈstɪmjəleɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Kích thích | Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học/kinh tế |
Ví dụ: Exercise stimulates circulation
Tập luyện kích thích tuần hoàn |
Tập luyện kích thích tuần hoàn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Books provide children with ideas and a stimulus for play.
Sách cung cấp cho trẻ em ý tưởng và sự kích thích để chơi. |
Sách cung cấp cho trẻ em ý tưởng và sự kích thích để chơi. | |
| 2 |
The new tax laws should act as a stimulus to exports.
Các luật thuế mới sẽ đóng vai trò như một yếu tố kích thích xuất khẩu. |
Các luật thuế mới sẽ đóng vai trò như một yếu tố kích thích xuất khẩu. | |
| 3 |
This development also acted as a stimulus for Britain to modernize her air force.
Sự phát triển này cũng đóng vai trò là động lực để Anh hiện đại hóa lực lượng không quân. |
Sự phát triển này cũng đóng vai trò là động lực để Anh hiện đại hóa lực lượng không quân. | |
| 4 |
Congress passed the President's economic stimulus package.
Quốc hội đã thông qua gói kích thích kinh tế của Tổng thống. |
Quốc hội đã thông qua gói kích thích kinh tế của Tổng thống. | |
| 5 |
He stressed the value of public investment as a stimulus to growth.
Ông ấy nhấn mạnh giá trị của đầu tư công như một động lực cho tăng trưởng. |
Ông ấy nhấn mạnh giá trị của đầu tư công như một động lực cho tăng trưởng. | |
| 6 |
The research provided the stimulus for improvements in public libraries.
Nghiên cứu này tạo động lực cho những cải thiện trong các thư viện công cộng. |
Nghiên cứu này tạo động lực cho những cải thiện trong các thư viện công cộng. | |
| 7 |
The very act of lying down in bed should provide a strong stimulus for sleep.
Chính hành động nằm xuống giường cũng nên tạo ra một kích thích mạnh cho giấc ngủ. |
Chính hành động nằm xuống giường cũng nên tạo ra một kích thích mạnh cho giấc ngủ. | |
| 8 |
The animal gave a response to a stimulus.
Con vật phản ứng với một kích thích. |
Con vật phản ứng với một kích thích. | |
| 9 |
Plant growth responses to environmental stimuli were recorded.
Các phản ứng sinh trưởng của cây đối với kích thích môi trường đã được ghi lại. |
Các phản ứng sinh trưởng của cây đối với kích thích môi trường đã được ghi lại. | |
| 10 |
The pupils dilate in response to chemical stimuli.
Đồng tử giãn ra để phản ứng với các kích thích hóa học. |
Đồng tử giãn ra để phản ứng với các kích thích hóa học. |