Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

stemming là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ stemming trong tiếng Anh

stemming /ˈstɛmɪŋ/
- Danh từ : Sự bắt nguồn/ngăn chặn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "stemming"

1 stem
Phiên âm: /stɛm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thân cây; cuống Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học

Ví dụ:

The stem supports the plant

Thân cây nâng đỡ cây

2 stem
Phiên âm: /stɛm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bắt nguồn từ; ngăn chặn Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng

Ví dụ:

Problems stem from poor planning

Vấn đề bắt nguồn từ việc lập kế hoạch kém

3 stemming
Phiên âm: /ˈstɛmɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bắt nguồn/ngăn chặn Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/CNTT

Ví dụ:

Word stemming reduces forms

Stemming từ giảm các dạng từ

4 stemless
Phiên âm: /ˈstɛmləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không cuống Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

Stemless flowers were displayed

Những bông hoa không cuống được trưng bày

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!