| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
stem
|
Phiên âm: /stɛm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thân cây; cuống | Ngữ cảnh: Dùng trong sinh học |
Ví dụ: The stem supports the plant
Thân cây nâng đỡ cây |
Thân cây nâng đỡ cây |
| 2 |
2
stem
|
Phiên âm: /stɛm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Bắt nguồn từ; ngăn chặn | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa bóng |
Ví dụ: Problems stem from poor planning
Vấn đề bắt nguồn từ việc lập kế hoạch kém |
Vấn đề bắt nguồn từ việc lập kế hoạch kém |
| 3 |
3
stemming
|
Phiên âm: /ˈstɛmɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự bắt nguồn/ngăn chặn | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/CNTT |
Ví dụ: Word stemming reduces forms
Stemming từ giảm các dạng từ |
Stemming từ giảm các dạng từ |
| 4 |
4
stemless
|
Phiên âm: /ˈstɛmləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không cuống | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: Stemless flowers were displayed
Những bông hoa không cuống được trưng bày |
Những bông hoa không cuống được trưng bày |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||