Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

statue là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ statue trong tiếng Anh

statue /ˈstætjuː/
- (n) : tượng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

statue: Tượng

Statue là danh từ chỉ một bức tượng được tạo ra từ vật liệu như đá, đồng, hoặc gỗ, thường để tôn vinh hoặc ghi nhớ một nhân vật lịch sử hoặc sự kiện.

  • The statue of Liberty stands proudly in New York Harbor. (Tượng Nữ thần Tự do đứng kiêu hãnh ở cảng New York.)
  • They built a statue in memory of the famous artist. (Họ xây dựng một bức tượng để tưởng nhớ nghệ sĩ nổi tiếng.)
  • The statue was damaged during the storm, but it was later restored. (Bức tượng bị hư hỏng trong cơn bão, nhưng sau đó đã được phục hồi.)

Bảng biến thể từ "statue"

1 statue
Phiên âm: /ˈstætʃuː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tượng Ngữ cảnh: Điêu khắc mô phỏng người/vật

Ví dụ:

The statue stands in the square

Bức tượng đứng ở quảng trường

2 statues
Phiên âm: /ˈstætʃuːz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các bức tượng Ngữ cảnh: Nhiều tượng khác nhau

Ví dụ:

The museum has many statues

Bảo tàng có nhiều tượng

3 statuette
Phiên âm: /ˌstætʃuˈet/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tượng nhỏ Ngữ cảnh: Mô hình tượng thu nhỏ

Ví dụ:

She bought a bronze statuette

Cô ấy mua một tượng đồng nhỏ

4 statue-like
Phiên âm: /ˈstætʃuː laɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống tượng Ngữ cảnh: Đứng bất động như tượng

Ví dụ:

He stood statue-like

Anh ấy đứng bất động như tượng

Danh sách câu ví dụ:

It is a bronze or marble statue.

Đó là một bức tượng bằng đồng hoặc đá cẩm thạch.

Ôn tập Lưu sổ

It is a statue of Apollo.

Đó là một bức tượng thần Apollo.

Ôn tập Lưu sổ

The protesters toppled a statue of King George III.

Những người biểu tình đã lật đổ một bức tượng của Vua George III.

Ôn tập Lưu sổ

The statue stands in one of the main squares.

Bức tượng đứng ở một trong những quảng trường chính.

Ôn tập Lưu sổ

It is a statue of the Virgin.

Đó là một bức tượng Đức Mẹ.

Ôn tập Lưu sổ

There is a dedicatory inscription on the statue base.

Có một dòng chữ đề tặng trên bệ tượng.

Ôn tập Lưu sổ

They attended the unveiling of a statue to Lord Brown.

Họ đã tham dự lễ khánh thành bức tượng tưởng niệm Huân tước Brown.

Ôn tập Lưu sổ