Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

spot là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ spot trong tiếng Anh

spot /spɒt/
- (n) : dấu, đốm, vết

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

spot: Vị trí, chỗ

Spot là danh từ chỉ một vị trí cụ thể hoặc điểm trong không gian.

  • She found a great spot to watch the concert. (Cô ấy tìm được một chỗ tuyệt vời để xem buổi hòa nhạc.)
  • There was a dark spot on his shirt after he spilled coffee. (Có một vết đen trên áo của anh ấy sau khi làm đổ cà phê.)
  • The parking spot was hard to find on such a busy street. (Chỗ đậu xe rất khó tìm trên con phố đông đúc như vậy.)

Bảng biến thể từ "spot"

1 spot
Phiên âm: /spɒt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đốm; điểm; nơi Ngữ cảnh: Một vị trí hoặc dấu nhỏ

Ví dụ:

There's a spot on your shirt

Có một vết trên áo bạn

2 spots
Phiên âm: /spɒts/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những đốm; mụn Ngữ cảnh: Nhiều vết nhỏ trên da hoặc vật

Ví dụ:

He has spots on his face

Cậu ấy bị nổi mụn trên mặt

3 spot
Phiên âm: /spɒt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phát hiện; nhận ra Ngữ cảnh: Thấy hoặc nhận biết thứ gì

Ví dụ:

I spotted him in the crowd

Tôi nhìn thấy anh ấy trong đám đông

4 spotted
Phiên âm: /ˈspɒtɪd/ Loại từ: Quá khứ/PP Nghĩa: Đã phát hiện; có đốm Ngữ cảnh: Được bao phủ bởi đốm

Ví dụ:

The spotted dress is cute

Chiếc váy có họa tiết chấm trông dễ thương

5 spotting
Phiên âm: /ˈspɒtɪŋ/ Loại từ: V-ing Nghĩa: Đang nhận ra Ngữ cảnh: Quá trình quan sát, tìm kiếm

Ví dụ:

Bird spotting requires patience

Quan sát chim cần sự kiên nhẫn

6 spotlight
Phiên âm: /ˈspɒtlaɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đèn sân khấu; tiêu điểm Ngữ cảnh: Nơi được chú ý nhiều

Ví dụ:

She loves being in the spotlight

Cô ấy thích ở trong tiêu điểm

Danh sách câu ví dụ:

Which has spots, the leopard or the tiger?

Con nào có đốm, con báo hay con hổ?

Ôn tập Lưu sổ

The male bird has a red spot on its beak.

Con chim trống có một đốm đỏ trên mỏ.

Ôn tập Lưu sổ

She was wearing a black skirt with white spots.

Cô ấy đang mặc một chiếc váy đen với những đốm trắng.

Ôn tập Lưu sổ

The baby's whole body was covered in small red spots.

Toàn thân đứa bé bị bao phủ bởi những đốm nhỏ màu đỏ.

Ôn tập Lưu sổ

He had a large spot on his nose.

Anh ta có một đốm lớn trên mũi.

Ôn tập Lưu sổ

The aim of acne treatments is to shorten the length of time someone has spots.

Mục đích của phương pháp điều trị mụn trứng cá là để rút ngắn thời gian một người nào đó có nốt mụn.

Ôn tập Lưu sổ

teenagers worried about their spots

thanh thiếu niên lo lắng về vị trí của họ

Ôn tập Lưu sổ

The children all had measles, and had broken out in spots.

Tất cả trẻ em đều mắc bệnh sởi, và thành từng đám.

Ôn tập Lưu sổ

enlarged pores and spots on the skin

lỗ chân lông mở rộng và các đốm trên da

Ôn tập Lưu sổ

His jacket was covered with spots of mud.

Áo khoác của anh ta dính đầy những đốm bùn.

Ôn tập Lưu sổ

rust spots

đốm gỉ

Ôn tập Lưu sổ

There were grease spots all over the walls.

Có những vết dầu mỡ khắp các bức tường.

Ôn tập Lưu sổ

a quiet/secluded/lonely spot

một nơi yên tĩnh / vắng vẻ / cô đơn

Ôn tập Lưu sổ

This is a favourite spot for walkers and climbers.

Đây là địa điểm yêu thích của những người đi bộ và leo núi.

Ôn tập Lưu sổ

I won't drive around for 20 minutes looking for a parking spot.

Tôi sẽ không lái xe trong 20 phút để tìm chỗ đậu xe.

Ôn tập Lưu sổ

He was exhausted and just wanted to find a spot to sleep.

Anh ấy kiệt sức và chỉ muốn tìm một chỗ để ngủ.

Ôn tập Lưu sổ

The bay has become a popular spot for young international travellers.

Vịnh đã trở thành một điểm nổi tiếng đối với du khách trẻ quốc tế.

Ôn tập Lưu sổ

He showed me the exact spot where he had asked her to marry him.

Anh ấy chỉ cho tôi vị trí chính xác nơi anh ấy đã hỏi cưới cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

a tourist spot

một điểm du lịch

Ôn tập Lưu sổ

She placed the ball on the penalty spot and waited for the whistle.

Cô ấy đặt bóng vào chấm phạt đền và chờ tiếng còi.

Ôn tập Lưu sổ

He usually wears a hat to hide his bald spot.

Anh ấy thường đội mũ để che đi vết hói của mình.

Ôn tập Lưu sổ

She knew her weak spot where Steve was concerned.

Cô ấy biết điểm yếu của mình nơi Steve lo lắng.

Ôn tập Lưu sổ

From her angry reply it was obvious that I had touched a sensitive spot.

Từ câu trả lời giận dữ của cô ấy, rõ ràng là tôi đã chạm vào chỗ nhạy cảm.

Ôn tập Lưu sổ

He's in a spot of trouble.

Anh ấy đang gặp rắc rối.

Ôn tập Lưu sổ

Would you like a spot of lunch?

Bạn có muốn ăn trưa tại chỗ không?

Ôn tập Lưu sổ

She’s gone out to do a spot of shopping.

Cô ấy đi ra ngoài để mua sắm.

Ôn tập Lưu sổ

We got into a spot of bother with the police.

Chúng tôi đã gặp rắc rối với cảnh sát.

Ôn tập Lưu sổ

I felt a few spots of rain.

Tôi cảm thấy một vài điểm mưa.

Ôn tập Lưu sổ

a guest/solo spot

khách / điểm solo

Ôn tập Lưu sổ

two teams battling for (the) top spot

hai đội chiến đấu cho (vị trí) đầu

Ôn tập Lưu sổ

She has earned a spot on the national team.

Cô ấy đã giành được một suất trong đội tuyển quốc gia.

Ôn tập Lưu sổ

The win last week was the only bright spot in their last ten games.

Chiến thắng tuần trước là điểm sáng duy nhất trong mười trận gần đây nhất của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The birth of my son was the one bright spot in a terrible year.

Sự ra đời của con trai tôi là một điểm sáng trong một năm khủng khiếp.

Ôn tập Lưu sổ

I stood rooted to the spot with terror.

Tôi kinh hoàng đứng chôn chân tại chỗ.

Ôn tập Lưu sổ

She's always had a soft spot for you.

Cô ấy luôn có một điểm yếu dành cho bạn.

Ôn tập Lưu sổ

She’ll always help you if you’re in a spot.

Cô ấy sẽ luôn giúp bạn nếu bạn đang ở trong tình trạng khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ

She knocks spots off all the other candidates.

Cô ấy đánh bật tất cả các ứng cử viên khác.

Ôn tập Lưu sổ

He answered the question on the spot.

Anh ta trả lời câu hỏi ngay tại chỗ.

Ôn tập Lưu sổ

an on-the-spot parking fine

phạt đỗ xe tại chỗ

Ôn tập Lưu sổ

An ambulance was on the spot within minutes.

Xe cấp cứu có mặt trong vòng vài phút.

Ôn tập Lưu sổ

an on-the-spot report

một báo cáo tại chỗ

Ôn tập Lưu sổ

Running on the spot is good exercise.

Chạy tại chỗ là thể dục tốt.

Ôn tập Lưu sổ

The interviewer's questions really put him on the spot.

Những câu hỏi của người phỏng vấn thực sự đặt anh ta vào chỗ đứng.

Ôn tập Lưu sổ

Which has spots, a leopard or a tiger?

Cái nào có đốm, báo hay hổ?

Ôn tập Lưu sổ

The lake is one of the local beauty spots.

Hồ là một trong những thắng cảnh đẹp của địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

He stood rooted to the spot, unable to move.

Anh ta đứng chôn chân tại chỗ, không thể nhúc nhích.

Ôn tập Lưu sổ

It's a beautiful spot to relax and enjoy the peaceful surroundings.

Đó là một nơi tuyệt đẹp để thư giãn và tận hưởng khung cảnh yên bình xung quanh.

Ôn tập Lưu sổ

On your map, X marks the spot where the race begins.

Trên bản đồ của bạn, X đánh dấu nơi cuộc đua bắt đầu.

Ôn tập Lưu sổ

She pointed to a spot on the map.

Cô ấy chỉ vào một điểm trên bản đồ.

Ôn tập Lưu sổ

Take the time to find the right spot to pitch your tent.

Dành thời gian để tìm vị trí thích hợp để dựng lều của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

a favourite spot for picnickers

một địa điểm yêu thích cho những người thích dã ngoại

Ôn tập Lưu sổ

There are miles of footpaths and plenty of secluded spots.

Có hàng dặm đường đi bộ và nhiều điểm hẻo lánh.

Ôn tập Lưu sổ

He pointed to a spot in the western sky.

Anh ấy chỉ vào một điểm trên bầu trời phía Tây.

Ôn tập Lưu sổ

They picked a good spot for a picnic.

Họ đã chọn một địa điểm tốt để dã ngoại.

Ôn tập Lưu sổ

I was sitting in my usual spot.

Tôi đang ngồi ở chỗ quen thuộc của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Glamorgan claimed the top spot in the League.

Glamorgan giành vị trí hàng đầu trong Liên đoàn.

Ôn tập Lưu sổ

The Korean team secured two qualifying spots for the Olympic Games.

Đội tuyển Hàn Quốc giành được hai suất tham dự Thế vận hội Olympic.

Ôn tập Lưu sổ

The album quickly reached the number-one spot in the charts.

Album nhanh chóng đạt vị trí quán quân trong bảng xếp hạng.

Ôn tập Lưu sổ

This could put the banks in a tight spot.

Điều này có thể khiến các ngân hàng rơi vào tình thế ngặt nghèo.

Ôn tập Lưu sổ

The kids left dirty marks all over the kitchen floor.

Những đứa trẻ để lại dấu vết bẩn trên sàn bếp.

Ôn tập Lưu sổ

blood stains

vết máu

Ôn tập Lưu sổ

Her fingerprints were all over the gun.

Dấu tay của cô ấy ở khắp nơi trên khẩu súng.

Ôn tập Lưu sổ

She had streaks of grey in her hair.

Tóc cô có những vệt màu xám.

Ôn tập Lưu sổ

There isn’t a speck of dust anywhere in the house.

Không có một hạt bụi nào trong nhà.

Ôn tập Lưu sổ

It's a beautiful spot to relax and enjoy the peaceful surroundings.

Đó là một địa điểm tuyệt đẹp để thư giãn và tận hưởng khung cảnh yên bình xung quanh.

Ôn tập Lưu sổ