Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

spitting là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ spitting trong tiếng Anh

spitting /ˈspɪtɪŋ/
- Danh từ : Hành động khạc/nhổ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "spitting"

1 spit
Phiên âm: /spɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khạc; nhổ Ngữ cảnh: Dùng khi nhổ nước bọt/chất lỏng ra ngoài

Ví dụ:

He spat on the ground

Anh ta nhổ xuống đất

2 spit
Phiên âm: /spɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nước bọt; sự khạc Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

There was spit on the floor

Có nước bọt trên sàn

3 spat
Phiên âm: /spæt/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã khạc/nhổ Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật

Ví dụ:

He spat angrily

Anh ta nhổ trong tức giận

4 spitting
Phiên âm: /ˈspɪtɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hành động khạc/nhổ Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

Spitting in public is rude

Khạc nhổ nơi công cộng là bất lịch sự

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!