Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

spat là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ spat trong tiếng Anh

spat /spæt/
- (n) : con sò nhỏ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

spat: Sò con / ấu trùng sò (n)

Spat là tên gọi của sò, hà, hoặc nhuyễn thể nhỏ mới sinh ra, bám vào đá.

  • The oyster spat attached to the rocks. (Sò con bám vào đá.)
  • Farmers collect spat for oyster farming. (Người nuôi sò thu sò con để nuôi.)
  • Spat grows into adult shellfish. (Sò con sẽ lớn thành sò trưởng thành.)

Bảng biến thể từ "spat"

1 spit
Phiên âm: /spɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khạc; nhổ Ngữ cảnh: Dùng khi nhổ nước bọt/chất lỏng ra ngoài

Ví dụ:

He spat on the ground

Anh ta nhổ xuống đất

2 spit
Phiên âm: /spɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nước bọt; sự khạc Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

There was spit on the floor

Có nước bọt trên sàn

3 spat
Phiên âm: /spæt/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã khạc/nhổ Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật

Ví dụ:

He spat angrily

Anh ta nhổ trong tức giận

4 spitting
Phiên âm: /ˈspɪtɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hành động khạc/nhổ Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

Spitting in public is rude

Khạc nhổ nơi công cộng là bất lịch sự

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!