spat: Sò con / ấu trùng sò (n)
Spat là tên gọi của sò, hà, hoặc nhuyễn thể nhỏ mới sinh ra, bám vào đá.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
spit
|
Phiên âm: /spɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Khạc; nhổ | Ngữ cảnh: Dùng khi nhổ nước bọt/chất lỏng ra ngoài |
Ví dụ: He spat on the ground
Anh ta nhổ xuống đất |
Anh ta nhổ xuống đất |
| 2 |
2
spit
|
Phiên âm: /spɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nước bọt; sự khạc | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: There was spit on the floor
Có nước bọt trên sàn |
Có nước bọt trên sàn |
| 3 |
3
spat
|
Phiên âm: /spæt/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Đã khạc/nhổ | Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật |
Ví dụ: He spat angrily
Anh ta nhổ trong tức giận |
Anh ta nhổ trong tức giận |
| 4 |
4
spitting
|
Phiên âm: /ˈspɪtɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hành động khạc/nhổ | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: Spitting in public is rude
Khạc nhổ nơi công cộng là bất lịch sự |
Khạc nhổ nơi công cộng là bất lịch sự |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||