Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

spectacularly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ spectacularly trong tiếng Anh

spectacularly /spɛkˈtækjələrli/
- Trạng từ : Một cách ngoạn mục

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "spectacularly"

1 spectacular
Phiên âm: /spɛkˈtækjələr/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ngoạn mục; ấn tượng Ngữ cảnh: Dùng mô tả sự kiện/cảnh tượng

Ví dụ:

The show was spectacular

Buổi biểu diễn rất ngoạn mục

2 spectacularly
Phiên âm: /spɛkˈtækjələrli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách ngoạn mục Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The plan failed spectacularly

Kế hoạch thất bại thảm hại

3 spectacle
Phiên âm: /ˈspɛktəkəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cảnh tượng Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

It was a public spectacle

Đó là một cảnh tượng công cộng

4 spectacularness
Phiên âm: /spɛkˈtækjələrnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính ngoạn mục (hiếm) Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

The spectacularness impressed critics

Tính ngoạn mục gây ấn tượng giới phê bình

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!