spectacular: Ngoạn mục; ấn tượng
Spectacular là tính từ chỉ điều gì đó rất đẹp, gây ấn tượng mạnh; danh từ là màn trình diễn ấn tượng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
spectacular
|
Phiên âm: /spɛkˈtækjələr/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ngoạn mục; ấn tượng | Ngữ cảnh: Dùng mô tả sự kiện/cảnh tượng |
Ví dụ: The show was spectacular
Buổi biểu diễn rất ngoạn mục |
Buổi biểu diễn rất ngoạn mục |
| 2 |
2
spectacularly
|
Phiên âm: /spɛkˈtækjələrli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách ngoạn mục | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: The plan failed spectacularly
Kế hoạch thất bại thảm hại |
Kế hoạch thất bại thảm hại |
| 3 |
3
spectacle
|
Phiên âm: /ˈspɛktəkəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cảnh tượng | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
Ví dụ: It was a public spectacle
Đó là một cảnh tượng công cộng |
Đó là một cảnh tượng công cộng |
| 4 |
4
spectacularness
|
Phiên âm: /spɛkˈtækjələrnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính ngoạn mục (hiếm) | Ngữ cảnh: Dùng học thuật |
Ví dụ: The spectacularness impressed critics
Tính ngoạn mục gây ấn tượng giới phê bình |
Tính ngoạn mục gây ấn tượng giới phê bình |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The coastal road has spectacular scenery.
Con đường ven biển có phong cảnh ngoạn mục. |
Con đường ven biển có phong cảnh ngoạn mục. | |
| 2 |
Messi scored a spectacular goal.
Messi ghi một bàn thắng ngoạn mục. |
Messi ghi một bàn thắng ngoạn mục. | |
| 3 |
It was a spectacular achievement on their part.
Đó là một thành tựu ngoạn mục của họ. |
Đó là một thành tựu ngoạn mục của họ. | |
| 4 |
There was a spectacular display of fireworks.
Đã có một màn pháo hoa ngoạn mục. |
Đã có một màn pháo hoa ngoạn mục. | |
| 5 |
The special effects were quite spectacular.
Các hiệu ứng đặc biệt khá ngoạn mục. |
Các hiệu ứng đặc biệt khá ngoạn mục. | |
| 6 |
The waterfall is truly spectacular.
Thác nước thật sự ngoạn mục. |
Thác nước thật sự ngoạn mục. | |
| 7 |
Their performance was good, if not spectacular.
Màn trình diễn của họ tốt, dù chưa đến mức ngoạn mục. |
Màn trình diễn của họ tốt, dù chưa đến mức ngoạn mục. | |
| 8 |
They were absolutely delighted with the show's spectacular success.
Họ vô cùng vui mừng trước thành công ngoạn mục của chương trình. |
Họ vô cùng vui mừng trước thành công ngoạn mục của chương trình. |