spectacle: Quang cảnh / Màn trình diễn
Spectacle là cảnh tượng thu hút sự chú ý hoặc sự kiện ấn tượng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
spectacular
|
Phiên âm: /spɛkˈtækjələr/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ngoạn mục; ấn tượng | Ngữ cảnh: Dùng mô tả sự kiện/cảnh tượng |
The show was spectacular |
Buổi biểu diễn rất ngoạn mục |
| 2 |
Từ:
spectacularly
|
Phiên âm: /spɛkˈtækjələrli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách ngoạn mục | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
The plan failed spectacularly |
Kế hoạch thất bại thảm hại |
| 3 |
Từ:
spectacle
|
Phiên âm: /ˈspɛktəkəl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cảnh tượng | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả |
It was a public spectacle |
Đó là một cảnh tượng công cộng |
| 4 |
Từ:
spectacularness
|
Phiên âm: /spɛkˈtækjələrnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính ngoạn mục (hiếm) | Ngữ cảnh: Dùng học thuật |
The spectacularness impressed critics |
Tính ngoạn mục gây ấn tượng giới phê bình |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||