specially: Đặc biệt
Specially là trạng từ chỉ hành động được làm với mục đích hoặc ý nghĩa đặc biệt.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
especially
|
Phiên âm: /ɪˈspeʃəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Đặc biệt là, nhất là | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh một người, vật hoặc tình huống nổi bật hơn những cái khác |
I love tropical fruits, especially mangoes |
Tôi thích các loại trái cây nhiệt đới, đặc biệt là xoài |
| 2 |
Từ:
especial
|
Phiên âm: /ɪˈspeʃəl/ | Loại từ: Tính từ (hiếm, trang trọng) | Nghĩa: Đặc biệt, riêng biệt | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó có tính chất nổi bật, không giống thông thường |
This meal was prepared for an especial occasion |
Bữa ăn này được chuẩn bị cho một dịp đặc biệt |
| 3 |
Từ:
especialness
|
Phiên âm: /ɪˈspeʃəlnəs/ | Loại từ: Danh từ (hiếm) | Nghĩa: Tính đặc biệt, sự nổi bật | Ngữ cảnh: Dùng để nói về phẩm chất hoặc trạng thái đặc biệt của một người hoặc vật |
The especialness of the moment made everyone emotional |
Sự đặc biệt của khoảnh khắc đó khiến mọi người xúc động |
| 4 |
Từ:
especiality
|
Phiên âm: /ɪˌspeʃiˈæləti/ | Loại từ: Danh từ (hiếm, cổ) | Nghĩa: Nét đặc biệt, sở trường | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điểm mạnh, đặc điểm riêng biệt của một người hoặc sự vật |
Music is his especiality |
Âm nhạc là sở trường đặc biệt của anh ấy |
| 5 |
Từ:
special
|
Phiên âm: /ˈspeʃəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đặc biệt, riêng biệt | Ngữ cảnh: Dùng để nói về người, vật hoặc sự kiện không giống thông thường, có ý nghĩa riêng |
She wore a special dress for the ceremony |
Cô ấy mặc một chiếc váy đặc biệt cho buổi lễ |
| 6 |
Từ:
specially
|
Phiên âm: /ˈspeʃəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách đặc biệt, riêng cho | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều gì đó được làm với mục đích cụ thể hoặc dành riêng cho ai đó |
This cake was made specially for you |
Chiếc bánh này được làm riêng cho bạn |
| 7 |
Từ:
specialness
|
Phiên âm: /ˈspeʃəlnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đặc biệt, nét riêng | Ngữ cảnh: Dùng để nói về tính duy nhất, sự khác biệt mang ý nghĩa tích cực |
The teacher recognized the specialness of each student |
Cô giáo nhận ra nét đặc biệt của từng học sinh |
| 8 |
Từ:
unspecial
|
Phiên âm: /ʌnˈspeʃəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không đặc biệt, bình thường | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người hoặc vật không có gì nổi bật |
It was an unspecial day with nothing new |
Đó là một ngày bình thường, không có gì mới mẻ |
| 9 |
Từ:
specially-designed
|
Phiên âm: /ˈspeʃəli dɪˈzaɪnd/ | Loại từ: Tính từ ghép | Nghĩa: Được thiết kế đặc biệt | Ngữ cảnh: Dùng để nói về sản phẩm, vật dụng được tạo ra với mục đích riêng |
The room has a specially-designed sound system |
Căn phòng có hệ thống âm thanh được thiết kế đặc biệt |
| 10 |
Từ:
especially-important
|
Phiên âm: /ɪˈspeʃəli ɪmˈpɔːrtənt/ | Loại từ: Tính từ ghép | Nghĩa: Đặc biệt quan trọng | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ quan trọng vượt trội của điều gì đó |
Clean water is especially important for children’s health |
Nước sạch đặc biệt quan trọng đối với sức khỏe trẻ em |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The ring was specially made for her. Chiếc nhẫn được làm đặc biệt cho cô ấy. |
Chiếc nhẫn được làm đặc biệt cho cô ấy. | Lưu sổ câu |
| 2 |
a specially designed diet plan một kế hoạch ăn kiêng được thiết kế đặc biệt |
một kế hoạch ăn kiêng được thiết kế đặc biệt | Lưu sổ câu |
| 3 |
We came specially to see you. Chúng tôi đặc biệt đến để gặp bạn. |
Chúng tôi đặc biệt đến để gặp bạn. | Lưu sổ câu |
| 4 |
It will be hard to work today—specially when it's so warm and sunny outside. Hôm nay sẽ rất khó làm việc — đặc biệt là khi bên ngoài trời nắng và ấm. |
Hôm nay sẽ rất khó làm việc — đặc biệt là khi bên ngoài trời nắng và ấm. | Lưu sổ câu |
| 5 |
She loves all sports, especially swimming. Cô ấy yêu thích tất cả các môn thể thao, đặc biệt là bơi lội. |
Cô ấy yêu thích tất cả các môn thể thao, đặc biệt là bơi lội. | Lưu sổ câu |
| 6 |
I especially like sweet things. Tôi đặc biệt thích những thứ ngọt ngào. |
Tôi đặc biệt thích những thứ ngọt ngào. | Lưu sổ câu |
| 7 |
a course specially designed to meet your needs một khóa học được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu của bạn |
một khóa học được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu của bạn | Lưu sổ câu |
| 8 |
She has her clothes specially made in Paris. Cô ấy có quần áo được sản xuất đặc biệt ở Paris. |
Cô ấy có quần áo được sản xuất đặc biệt ở Paris. | Lưu sổ câu |
| 9 |
I bought this especially/specially for you. Tôi đã mua cái này đặc biệt / đặc biệt cho bạn. |
Tôi đã mua cái này đặc biệt / đặc biệt cho bạn. | Lưu sổ câu |
| 10 |
It is especially/specially important to remember this. Điều đặc biệt / đặc biệt quan trọng là phải nhớ điều này. |
Điều đặc biệt / đặc biệt quan trọng là phải nhớ điều này. | Lưu sổ câu |
| 11 |
It will be hard to work today—specially when it's so warm and sunny outside. Hôm nay sẽ rất khó để làm việc — đặc biệt là khi bên ngoài trời nắng và ấm. |
Hôm nay sẽ rất khó để làm việc — đặc biệt là khi bên ngoài trời nắng và ấm. | Lưu sổ câu |
| 12 |
I hate homework. Specially history. Tôi ghét bài tập về nhà. Đặc biệt lịch sử. |
Tôi ghét bài tập về nhà. Đặc biệt lịch sử. | Lưu sổ câu |