Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

sourness là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ sourness trong tiếng Anh

sourness /ˈsaʊənəs/
- (n) : tính cáu bẳn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

sourness: Sự chua chát / Cáu kỉnh

Sourness là tính khí hoặc thái độ khó chịu, chua chát.

  • His sourness made conversation difficult. (Tính chua chát của anh ấy khiến cuộc trò chuyện khó khăn.)
  • Sourness can spoil a pleasant atmosphere. (Sự chua chát có thể phá hỏng bầu không khí vui vẻ.)
  • She spoke with sourness in her voice. (Cô nói với giọng chua chát.)

Bảng biến thể từ "sourness"

1 sour
Phiên âm: /ˈsaʊə/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chua; gắt Ngữ cảnh: Vị chua hoặc thái độ khó chịu

Ví dụ:

The milk tastes sour

Sữa có vị chua

2 sourer
Phiên âm: /ˈsaʊərə/ Loại từ: So sánh hơn Nghĩa: Chua hơn Ngữ cảnh: Mức độ hơn

Ví dụ:

This lemon is sourer

Quả chanh này chua hơn

3 sourest
Phiên âm: /ˈsaʊərɪst/ Loại từ: So sánh nhất Nghĩa: Chua nhất Ngữ cảnh: Mức độ cao nhất

Ví dụ:

This is the sourest fruit

Đây là loại trái chua nhất

4 sourness
Phiên âm: /ˈsaʊənəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Độ chua; sự khó chịu Ngữ cảnh: Tính chua của thức ăn hoặc thái độ

Ví dụ:

The sourness of the drink surprised me

Độ chua của thức uống làm tôi bất ngờ

5 sour
Phiên âm: /ˈsaʊə/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm chua; trở nên chua Ngữ cảnh: Thay đổi vị hoặc làm hỏng

Ví dụ:

The milk soured quickly

Sữa nhanh chóng bị chua

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!