son-in-law: Con rể
Son-in-law là chồng của con gái.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
son
|
Phiên âm: /sʌn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Con trai | Ngữ cảnh: Con trai trong gia đình |
Ví dụ: They have one son
Họ có một đứa con trai |
Họ có một đứa con trai |
| 2 |
2
sons
|
Phiên âm: /sʌnz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các con trai | Ngữ cảnh: Nhiều con trai |
Ví dụ: They have two sons
Họ có hai con trai |
Họ có hai con trai |
| 3 |
3
son-in-law
|
Phiên âm: /ˈsʌn ɪn lɔː/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Con rể | Ngữ cảnh: Chồng của con gái |
Ví dụ: She loves her son-in-law
Bà ấy yêu quý con rể |
Bà ấy yêu quý con rể |
| 4 |
4
grandson
|
Phiên âm: /ˈɡrænˌsʌn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cháu trai | Ngữ cảnh: Con trai của con mình |
Ví dụ: He is their first grandson
Cậu bé là cháu trai đầu tiên |
Cậu bé là cháu trai đầu tiên |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||