Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

somebody else là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ somebody else trong tiếng Anh

somebody else /ˈsʌmbədi els/
- Cụm đại từ : Người khác

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "somebody else"

1 somebody
Phiên âm: /ˈsʌmbədi/ Loại từ: Đại từ Nghĩa: Ai đó; người nào đó Ngữ cảnh: Một người không xác định

Ví dụ:

Somebody left their bag here

Có ai đó để quên túi ở đây

2 somebody else
Phiên âm: /ˈsʌmbədi els/ Loại từ: Cụm đại từ Nghĩa: Người khác Ngữ cảnh: Một người khác, không phải người ban đầu

Ví dụ:

Somebody else will help you

Sẽ có người khác giúp bạn

3 nobody
Phiên âm: /ˈnəʊbədi/ Loại từ: Đại từ đối nghĩa Nghĩa: Không ai Ngữ cảnh: Trái nghĩa của “somebody”

Ví dụ:

Nobody knows the answer

Không ai biết câu trả lời

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!