Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

soldier on là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ soldier on trong tiếng Anh

soldier on /ˈsəʊldʒər ɒn/
- Cụm động từ : Tiếp tục kiên trì

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "soldier on"

1 soldier
Phiên âm: /ˈsəʊldʒə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người lính Ngữ cảnh: Người phục vụ trong quân đội

Ví dụ:

The soldier returned home safely

Người lính trở về nhà an toàn

2 soldiers
Phiên âm: /ˈsəʊldʒəz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Những người lính Ngữ cảnh: Nhiều người trong quân đội

Ví dụ:

The soldiers marched in line

Những người lính diễu hành theo hàng

3 soldier on
Phiên âm: /ˈsəʊldʒər ɒn/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Tiếp tục kiên trì Ngữ cảnh: Không bỏ cuộc dù khó khăn

Ví dụ:

She decided to soldier on

Cô ấy quyết định tiếp tục kiên trì

4 soldierly
Phiên âm: /ˈsəʊldʒəli/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về người lính Ngữ cảnh: Mang phẩm chất quân nhân

Ví dụ:

He acted in a soldierly manner

Anh ấy hành xử theo phong thái người lính

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!