Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

soaring là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ soaring trong tiếng Anh

soaring /ˈsɔːrɪŋ/
- Tính từ : Tăng vọt; cao vút

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "soaring"

1 soarer
Phiên âm: /ˈsɔːrər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sinh vật/đối tượng bay cao (hiếm) Ngữ cảnh: Dùng văn viết

Ví dụ:

Eagles are natural soarers

Đại bàng là loài bay lượn bẩm sinh

2 soar
Phiên âm: /sɔːr/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bay cao; tăng vọt Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng

Ví dụ:

Prices soared rapidly

Giá cả tăng vọt nhanh chóng

3 soaring
Phiên âm: /ˈsɔːrɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tăng vọt; cao vút Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/mô tả

Ví dụ:

Soaring costs worry consumers

Chi phí tăng vọt khiến người tiêu dùng lo lắng

4 soared
Phiên âm: /sɔːrd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã tăng vọt Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật

Ví dụ:

Profits soared last year

Lợi nhuận tăng vọt năm ngoái

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!