Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

soar là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ soar trong tiếng Anh

soar /sɔː/
- adverb : bay lên

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

soar: Bay vút; tăng vọt

Soar là động từ chỉ việc bay hoặc tăng lên rất nhanh (giá cả, cảm xúc).

  • The eagle soared high above the mountains. (Đại bàng bay vút lên cao trên núi.)
  • Prices have soared in recent months. (Giá cả đã tăng vọt trong những tháng gần đây.)
  • Her spirits soared after hearing the good news. (Tinh thần cô ấy lên cao sau khi nghe tin tốt.)

Bảng biến thể từ "soar"

1 soarer
Phiên âm: /ˈsɔːrər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sinh vật/đối tượng bay cao (hiếm) Ngữ cảnh: Dùng văn viết

Ví dụ:

Eagles are natural soarers

Đại bàng là loài bay lượn bẩm sinh

2 soar
Phiên âm: /sɔːr/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Bay cao; tăng vọt Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng

Ví dụ:

Prices soared rapidly

Giá cả tăng vọt nhanh chóng

3 soaring
Phiên âm: /ˈsɔːrɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tăng vọt; cao vút Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/mô tả

Ví dụ:

Soaring costs worry consumers

Chi phí tăng vọt khiến người tiêu dùng lo lắng

4 soared
Phiên âm: /sɔːrd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã tăng vọt Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật

Ví dụ:

Profits soared last year

Lợi nhuận tăng vọt năm ngoái

Danh sách câu ví dụ:

Soaring costs, prices, and temperatures are causing concern.

Chi phí, giá cả và nhiệt độ tăng vọt đang gây lo ngại.

Ôn tập Lưu sổ

Air pollution will soon soar above safety levels.

Ô nhiễm không khí sẽ sớm tăng vượt mức an toàn.

Ôn tập Lưu sổ

Unemployment has soared to 18 percent.

Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng vọt lên 18 phần trăm.

Ôn tập Lưu sổ

The rocket soared into the air.

Tên lửa vút lên không trung.

Ôn tập Lưu sổ

Her spirits soared.

Tinh thần cô ấy phấn chấn hẳn lên.

Ôn tập Lưu sổ

An eagle was soaring high above the cliffs.

Một con đại bàng đang bay vút cao trên các vách đá.

Ôn tập Lưu sổ

Soaring mountains rose in the distance.

Những ngọn núi cao vút hiện lên ở phía xa.

Ôn tập Lưu sổ

The building soared above us.

Tòa nhà vươn cao phía trên chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The cliffs soared upward.

Những vách đá vươn cao lên.

Ôn tập Lưu sổ

Soaring strings filled the music with emotion.

Những tiếng đàn dây cao vút khiến bản nhạc tràn đầy cảm xúc.

Ôn tập Lưu sổ

Her voice would soar over the orchestra with little effort.

Giọng cô ấy có thể vút lên trên dàn nhạc một cách nhẹ nhàng.

Ôn tập Lưu sổ

Borrowing is set to soar to an astonishing £60 billion.

Mức vay nợ dự kiến sẽ tăng vọt lên con số đáng kinh ngạc là 60 tỷ bảng.

Ôn tập Lưu sổ

Inflation has soared from 5 percent to 15 percent.

Lạm phát đã tăng vọt từ 5 phần trăm lên 15 phần trăm.

Ôn tập Lưu sổ

Profits have soared dramatically in recent months.

Lợi nhuận đã tăng vọt đáng kể trong những tháng gần đây.

Ôn tập Lưu sổ

Property stock has soared to new heights.

Cổ phiếu bất động sản đã tăng vọt lên mức cao mới.

Ôn tập Lưu sổ

Retail sales soared by 10 percent in the twelve months to November.

Doanh số bán lẻ đã tăng vọt 10 phần trăm trong mười hai tháng tính đến tháng Mười Một.

Ôn tập Lưu sổ

The death toll soared past 100,000.

Số người chết đã tăng vọt vượt quá 100.000.

Ôn tập Lưu sổ

The fuel shortage sent prices soaring.

Tình trạng thiếu nhiên liệu đã khiến giá cả tăng vọt.

Ôn tập Lưu sổ

This model will soar up the sales charts.

Mẫu này sẽ vươn lên nhanh chóng trên bảng xếp hạng doanh số.

Ôn tập Lưu sổ

The plane was soon soaring up into the sky.

Chiếc máy bay nhanh chóng bay vút lên bầu trời.

Ôn tập Lưu sổ

The ball went soaring past my head.

Quả bóng bay vút qua đầu tôi.

Ôn tập Lưu sổ

She stopped suddenly, and her bag went soaring through the air.

Cô ấy dừng lại đột ngột, và chiếc túi của cô ấy bay vút lên không trung.

Ôn tập Lưu sổ

A buzzard soared high overhead.

Một con diều hâu bay lượn cao trên đầu.

Ôn tập Lưu sổ

The jets soared above us.

Những chiếc máy bay phản lực bay vút phía trên chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Soaring costs have made progress difficult.

Chi phí tăng vọt đã khiến tiến độ trở nên khó khăn.

Ôn tập Lưu sổ