| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
soarer
|
Phiên âm: /ˈsɔːrər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sinh vật/đối tượng bay cao (hiếm) | Ngữ cảnh: Dùng văn viết |
Ví dụ: Eagles are natural soarers
Đại bàng là loài bay lượn bẩm sinh |
Đại bàng là loài bay lượn bẩm sinh |
| 2 |
2
soar
|
Phiên âm: /sɔːr/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Bay cao; tăng vọt | Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/bóng |
Ví dụ: Prices soared rapidly
Giá cả tăng vọt nhanh chóng |
Giá cả tăng vọt nhanh chóng |
| 3 |
3
soaring
|
Phiên âm: /ˈsɔːrɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tăng vọt; cao vút | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/mô tả |
Ví dụ: Soaring costs worry consumers
Chi phí tăng vọt khiến người tiêu dùng lo lắng |
Chi phí tăng vọt khiến người tiêu dùng lo lắng |
| 4 |
4
soared
|
Phiên âm: /sɔːrd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã tăng vọt | Ngữ cảnh: Dùng trong tường thuật |
Ví dụ: Profits soared last year
Lợi nhuận tăng vọt năm ngoái |
Lợi nhuận tăng vọt năm ngoái |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||